Derby County F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-0 Oxford United F.C. tại Championship, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 2, Oxford United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 43
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LDLWL Derby County F.C.
- LDWLW Oxford United F.C.
- 22' J. Banel · S. Szmodics 1-0
- 26' David Ozoh
- HT1-0
- 62' ▲ Jeon Jin-Woo ▼ J. Donley
- 62' ▲ A. Emakhu ▼ M. Peart-Harris
- 71' ▲ O. Fraulo ▼ D. Ozoh
- 71' ▲ S. Langas ▼ D. Sanderson
- 76' Sammie Szmodics
- 80' Cameron Brannagan
- 84' ▲ M. Harris ▼ Y. E. Konak
- 86' ▲ M. Johnston ▼ J. Banel
- 87' Oscar Fraulo
- 88' Derry Murkin
- 89' ▲ W. Vaulks ▼ B. Spencer
- 90'+1 ▲ C. Forsyth ▼ D. Murkin
- 90'+1 ▲ L. Salvesen ▼ S. Szmodics
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Widell Zetterstrom 6.9
- 23J. Ward 7.7
- 28D. Sanderson ▼ 71' 6.9
- 5M. Clarke 7.9
- 2D. Murkin ▼ 90' 7.2
- 27L. Travis 7.9
- 18D. Ozoh ▼ 71' 6.6
- 25B. Brereton Diaz 6.3
- 19S. Szmodics ⇢ ▼ 90' 7.7
- 34J. Banel ⚽ ▼ 86' 8.6
- 9C. Morris 6.7
Dự bị 9
- 31J. Vickers
- 4D. Batth
- 37O. Eames
- 3C. Forsyth ▲ 90'
- 15L. Salvesen ▲ 90'
- 29O. Fraulo ▲ 71' 6.6
- 6S. Langas ▲ 71' 6.9
- 22M. Johnston ▲ 86' 6.7
- 54C. Allen
- 1J. Cumming 6.3
- 2S. Long 6.3
- 6M. Helik 6.9
- 3C. Brown 6.6
- 15B. Spencer ▼ 89' 7.3
- 5Y. E. Konak ▼ 84' 7.0
- 8C. Brannagan 6.5
- 17S. Mills 6.6
- 33J. Donley ▼ 62' 6.3
- 44M. Peart-Harris ▼ 62' 6.3
- 27W. Lankshear 6.2
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 9M. Harris ▲ 84' 6.3
- 4W. Vaulks ▲ 89' 6.9
- 24H. ter Avest
- 32Jeon Jin-Woo ▲ 62' 6.7
- 11O. ter Haar Romeny
- 10A. Emakhu ▲ 62' 6.9
- 38J. McDonnell
- 37C. Makosso
Thống kê
04⚑7
⚑310
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm11
2Trúng đích0
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn6
7Phạt góc3
0Việt vị2
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
2Cứu thua1
-0.42Bàn thắng ngăn chặn-0.42
507Chuyền bóng247
440Chuyền chính xác180
87%Chính xác chuyền73%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu56
79Ghi được61
71Thủng lưới73
1.46Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai24