Oxford United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Derby County F.C.

Oxford United F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-0 Derby County F.C. tại Championship, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 2, hòa 2, Derby County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Phong độ
LDWLW Oxford United F.C.
LDLWL Derby County F.C.
  1. 24' S. Mills · B. De Keersmaecker 1-0
  2. 43' Jack Currie
  3. HT1-0
  4. 46' B. Clark B. Brereton Diaz
  5. 55' Will Vaulks
  6. 59' Matthew Clarke
  7. 61' P. Agyemang A. Weimann
  8. 71' P. Placheta S. Mills
  9. 71' C. Blackett-Taylor D. Ozoh
  10. 72' Cameron Brannagan
  11. 84' C. Elder C. Forsyth
  12. 85' L. Salvesen R. Brewster
  13. 86' Ciaron Brown
  14. 89' M. Harris N. Prelec
  15. 89' B. Davies S. Dembele
  16. FT1-0

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary Rowett
  1. 1J. Cumming 6.9
  2. 15B. Spencer 7.0
  3. 6M. Helik 7.3
  4. 3C. Brown 7.2
  5. 26J. Currie 7.9
  6. 14B. De Keersmaecker 7.0
  7. 4W. Vaulks 7.0
  8. 17S. Mills ▼ 71' 7.9
  9. 8C. Brannagan 6.9
  10. 23S. Dembele ▼ 89' 7.9
  11. 16N. Prelec ▼ 89' 7.5

Dự bị 9

  1. 21M. Ingram
  2. 2S. Long
  3. 7P. Placheta ▲ 71' 6.2
  4. 9M. Harris ▲ 89'
  5. 19T. Goodrham
  6. 22G. Leigh
  7. 27W. Lankshear
  8. 29B. Davies ▲ 89'
  9. 50F. Krastev
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: John Mark Eustace
  1. 1J. Widell Zetterstrom 8.0
  2. 22M. Johnston 6.3
  3. 28D. Sanderson 6.7
  4. 5M. Clarke 7.0
  5. 3C. Forsyth ▼ 84' 6.2
  6. 14A. Weimann ▼ 61' 6.3
  7. 18D. Ozoh ▼ 71' 6.2
  8. 32E. Adams 7.5
  9. 25B. Brereton Diaz ▼ 46' 6.2
  10. 10R. Brewster ▼ 85' 6.9
  11. 9C. Morris 6.3

Dự bị 9

  1. 31J. Vickers
  2. 4D. Batth
  3. 6S. Langas
  4. 7P. Agyemang ▲ 61' 6.3
  5. 11C. Blackett-Taylor ▲ 71' 6.7
  6. 15L. Salvesen ▲ 85' 6.7
  7. 19K. Jackson
  8. 20C. Elder ▲ 84' 6.7
  9. 42B. Clark ▲ 46' 6.9

Thống kê

044
1210
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm6
7Trúng đích1
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
4Phạt góc12
1Việt vị3
19Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.92Bàn thắng ngăn chặn0.92
341Chuyền bóng336
267Chuyền chính xác250
78%Chính xác chuyền74%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu54
61Ghi được79
73Thủng lưới71
1.09Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu