Milton Keynes Dons F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wigan Athletic

Milton Keynes Dons F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-1 Wigan Athletic tại League One, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 2, hòa 2, Wigan Athletic thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 38
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Trọng tài
R. Madley
Phong độ
DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
WLLWL Wigan Athletic
  1. 31' Gavin Massey
  2. 39' Callum Lang
  3. HT0-0
  4. 57' Josh McEachran
  5. 58' 0-1 T. Naylor
  6. 66' D. Kasumu J. McEachran
  7. 75' David Kasumu
  8. 75' T. Corbeanu M. Eisa
  9. 84' G. Edwards G. Massey
  10. 85' H. Boateng D. Lewington
  11. 85' J. Magennis S. Humphrys
  12. 88' H. Darling · S. Twine 1-1
  13. 90'+1 Curtis Tilt
  14. 90' T. Bayliss T. Pearce
  15. FT1-1

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Manning
  1. 1J. Cumming 6.2
  2. 3D. Lewington ▼ 85' 6.5
  3. 21D. Harvie 7.2
  4. 5W. O'Hora 6.6
  5. 6H. Darling 7.3
  6. 29K. Kessler
  7. 16J. McEachran ▼ 66' 6.9
  8. 9S. Twine 7.3
  9. 14C. Coventry 7.2
  10. 10M. Eisa ▼ 75' 6.5
  11. 20T. Parrott 6.3

Dự bị 7

  1. 8D. Kasumu ▲ 66' 6.7
  2. 11T. Corbeanu ▲ 75' 6.5
  3. 18H. Boateng ▲ 85' 6.2
  4. 23F. Ravizzoli
  5. 7M. Smith
  6. 26J. Davies
  7. 17D. Kemp
Wigan Athletic Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Richardson
  1. 12B. Amos 6.3
  2. 5J. Whatmough 7.0
  3. 15J. Kerr 6.9
  4. 16C. Tilt 6.3
  5. 3T. Pearce ▼ 90' 7.0
  6. 4T. Naylor 7.3
  7. 11G. Massey ▼ 84' 6.3
  8. 8M. Power 6.6
  9. 10W. Keane 6.9
  10. 19C. Lang 6.5
  11. 39S. Humphrys ▼ 85' 6.3

Dự bị 7

  1. 7G. Edwards ▲ 84' 6.5
  2. 28J. Magennis ▲ 85' 6.6
  3. 20T. Bayliss ▲ 90'
  4. 1James Jones
  5. 21J. Bennett
  6. 17J. McGrath
  7. 2K. Watts

Thống kê

026
430
59%Kiểm soát bóng41%
5Dứt điểm6
2Trúng đích1
0Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
6Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
480Chuyền bóng334
393Chuyền chính xác247
82%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu66
93Ghi được112
69Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.7
18Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu