Wigan Athletic vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 3-1 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 2 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Phong độ
- WLLWL Wigan Athletic
- DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
- 8' Finley Burns
- 18' Jack Sanders
- 22' ▲ R. Walsh ▼ L. Harris
- 36' J. Weir · M. Power 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Ekpiteta ▼ J. Sanders
- 46' ▲ A. Gilbey ▼ B. Wiles
- 48' M. Power 2-0
- 62' Alex Gilbey
- 64' ▲ D. Crowley ▼ D. Barlaser
- 64' ▲ A. Collins ▼ S. Nombe
- 64' ▲ S. Silvera ▼ R. Barnett
- 66' ▲ J. Mellish ▼ F. Burns
- 66' ▲ C. Barrett ▼ C. Gray
- 72' Dara Costelloe
- 74' ▲ B. Burrowes ▼ D. Costelloe
- 74' J. Weir · B. Burrowes 3-0
- 82' 3-1 A. Collins · M. Ekpiteta
- FT3-1
Đội hình
- 41J. Whitworth 8.2
- 23J. Carragher 6.5
- 5F. Burns ▼ 66' 7.0
- 3M. Fox 7.3
- 6J. Weir ⚽2 8.6
- 8M. Power ⚽ ⇢ 9.0
- 18C. Gray ▼ 66' 7.3
- 7F. Murray 6.6
- 11D. Costelloe ▼ 74' 6.5
- 13L. Harris ▼ 22' 6.7
- 9S. Perkins 6.7
Dự bị 7
- 1J. Walsh
- 16A. Harris
- 22J. Mellish ▲ 66' 6.7
- 2C. Barrett ▲ 66' 6.2
- 19C. Sze
- 27B. Burrowes ▲ 74' 6.9
- 10R. Walsh ▲ 22' 6.2
- 1C. MacGillivray 4.9
- 5C. Goode 6.5
- 32J. Sanders ▼ 46' 6.6
- 35C. Nelson 6.3
- 4D. Barlaser ▼ 64' 7.7
- 19R. Barnett ▼ 64' 7.0
- 26B. Wiles ▼ 46' 6.3
- 24R. Wintle 6.5
- 15C. Bramall 6.7
- 9S. Nombe ▼ 64' 8.2
- 13C. Paterson 6.3
Dự bị 7
- 23W. Dennis
- 2G. Jones
- 21M. Ekpiteta ▲ 46' 6.2
- 7D. Crowley ▲ 64' 7.2
- 8A. Gilbey ▲ 46' 6.5
- 10A. Collins ⚽ ▲ 64' 7.3
- 17S. Silvera ▲ 64' 6.9
Thống kê
02⚑5
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm18
6Trúng đích4
7Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn6
5Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-2.65Bàn thắng ngăn chặn-2.65
338Chuyền bóng406
264Chuyền chính xác322
78%Chính xác chuyền79%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 3 - 7 | -4 | 7 | |
| 16 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 17 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 18 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 19 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 14 | -10 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
11Trận đấu12
13Ghi được15
19Thủng lưới19
1.18Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai12