Wimbledon F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Burton Albion F.C.

Wimbledon F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 1-1 Burton Albion F.C. tại League One, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 0, hòa 4, Burton Albion F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
The Cherry Red Records Stadium, London
Trọng tài
L. Swabey
Phong độ
DLWLW Wimbledon F.C.
DWLWD Burton Albion F.C.
  1. 3' B. Morris J. Brayford
  2. 45'+3 Thomas Hamer
  3. HT0-0
  4. 60' K. Hemmings C. Lakin
  5. 66' 0-1 K. Hemmings
  6. 79' D. Awokoya-Mebude J. Rudoni
  7. 79' N. Guinness-Walker H. Lawrence
  8. 90'+6 Adedeji Oshilaja
  9. 90'+2 E. Chislett L. McCormick
  10. 90'+1 J. Maddox H. Chapman
  11. 90' L. McCormick · A. Presley 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Wimbledon F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robinson
  1. 1N. Tzanev 6.3
  2. 5W. Nightingale 6.6
  3. 7C. Alexander 7.2
  4. 22B. Heneghan 6.9
  5. 4A. Woodyard 6.9
  6. 21L. McCormick ▼ 90' 7.0
  7. 8A. Hartigan 6.5
  8. 2H. Lawrence ▼ 79' 6.3
  9. 12J. Rudoni ▼ 79' 6.6
  10. 10A. Assal 6.2
  11. 19A. Presley 7.3

Dự bị 7

  1. 16D. Awokoya-Mebude ▲ 79' 6.6
  2. 18N. Guinness-Walker ▲ 79' 6.9
  3. 11E. Chislett ▲ 90'
  4. 31Z. Oualah
  5. 6G. Marsh
  6. 37P. Osew
  7. 3D. Csóka
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Hasselbaink
  1. 24B. Garratt 6.3
  2. 2J. Brayford ▼ 3'
  3. 4A. Oshilaja 6.3
  4. 26R. Leak 6.9
  5. 11J. Smith 6.7
  6. 37T. Hamer 7.0
  7. 39H. Chapman ▼ 90' 6.9
  8. 15T. O'Connor 7.3
  9. 16C. Shaughnessy 6.7
  10. 40C. Lakin ▼ 60' 6.6
  11. 10L. Akins 6.7

Dự bị 7

  1. 7B. Morris ▲ 3' 6.9
  2. 9K. Hemmings ▲ 60' 7.3
  3. 29J. Maddox ▲ 90'
  4. 22E. Balcombe
  5. 21D. Jebbison
  6. 8J. Powell
  7. 14O. Patrick

Thống kê

005
720
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm8
2Trúng đích2
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
5Phạt góc7
4Việt vị0
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
425Chuyền bóng290
291Chuyền chính xác151
68%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu59
64Ghi được73
97Thủng lưới86
1.03Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu