Plymouth Argyle F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 2-1 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 6, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 9
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Trọng tài
- T. Kettle
- Phong độ
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- LDDLL Doncaster Rovers F.C.
- 30' Matthew Smith
- 45'+1 Brendan Galloway
- HT0-0
- 51' Jordan Houghton
- 54' 0-1 J. Hiwula-Mayifuila · E. Galbraith
- 57' Tiago Cukur
- 68' L. Jephcott11m 1-1
- 72' ▲ R. Vilca ▼ T. Çukur
- 74' ▲ M. Gillesphey ▼ B. Galloway
- 78' ▲ A. Barlow ▼ M. Smith
- 80' Tommy Rowe
- 80' ▲ J. Garrick ▼ R. Hardie
- 83' Ethan Galbraith
- 88' ▲ K. Agard ▼ L. Jephcott
- 89' Aidan Barlow
- 90'+8 Michael Cooper
- 90'+7 Jordan Garrick
- 90'+2 C. Grant11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Cooper 6.6
- 5J. Wilson 7.5
- 8J. Edwards 6.6
- 22B. Galloway ▼ 74' 6.9
- 6D. Scarr 6.9
- 4J. Houghton 7.0
- 15C. Grant ⚽ 8.3
- 7R. Broom 7.2
- 28Panutche Camará 6.7
- 9R. Hardie ▼ 80' 6.2
- 31L. Jephcott ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 7
- 3M. Gillesphey ▲ 74' 6.7
- 14J. Garrick ▲ 80' 6.3
- 18K. Agard ▲ 88' 7.2
- 20A. Randell
- 25C. Burton
- 27R. Law
- 42R. Shirley
- 12P. Dahlberg 7.6
- 4T. Anderson 6.3
- 2K. Knoyle 6.5
- 6R. Williams 6.3
- 14M. Smith ▼ 78' 6.7
- 10T. Rowe 6.2
- 8B. Close 7.0
- 22E. Galbraith ⇢ 7.2
- 17J. Hiwula-Mayifuila ⚽ 6.9
- 20J. Dodoo 7.0
- 21T. Çukur ▼ 72' 7.0
Dự bị 7
- 25R. Vilca ▲ 72' 6.5
- 16A. Barlow ▲ 78' 6.5
- 1L. Jones
- 23D. Gardner
- 5J. Olowu
- 19C. Seaman
- 15J. Bostock
Thống kê
04⚑7
⚑750
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm13
10Trúng đích4
3Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
7Phạt góc7
0Việt vị1
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng5
2Cứu thua8
412Chuyền bóng269
282Chuyền chính xác145
68%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu60
100Ghi được59
68Thủng lưới109
1.56Bàn thắng mỗi trận0.98
25Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai25