Doncaster Rovers F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 2-0 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 13 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 3, hòa 1, Plymouth Argyle F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 42
Trọng tài
Oliver Yates, England
Phong độ
LDDLL Doncaster Rovers F.C.
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
  1. 4' Yann Songo'o
  2. 7' T. Rowe 1-0
  3. 40' Andy Butler
  4. 44' D. Andrew 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' R. Taylor Y. Songoo
  7. 64' A. May K. Sadlier
  8. 66' Niall Canavan
  9. 76' A. Beestin A. Crawford
  10. 82' T. Smith J. Coppinger
  11. 82' L. Jones N. Canavan
  12. FT2-0

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. HLV: G. McCann
  1. 13M. Maroši
  2. 6A. Butler
  3. 3D. Andrew
  4. 31P. Downing
  5. 26J. Coppinger ▼ 82'
  6. 10T. Rowe
  7. 11A. Crawford ▼ 76'
  8. 17M. Blair
  9. 22K. Sadlier ▼ 64'
  10. 15H. Kane
  11. 7M. Wilks

Dự bị 7

  1. 19A. May ▲ 64'
  2. 14A. Beestin ▲ 76'
  3. 18T. Smith ▲ 82'
  4. 25S. Blaney
  5. 33L. Jones ▲ 82'
  6. 41L. Hasani
  7. 44A. Lewis
Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 1M. Macey
  2. 3G. Sawyer
  3. 14N. Canavan ▼ 82'
  4. 4Y. Songo'o
  5. 5R. Edwards
  6. 26O. Threlkeld
  7. 8D. Fox
  8. 10G. Carey
  9. 7A. Sarcevic
  10. 11Ruben Lameiras
  11. 19F. Ladapo

Dự bị 7

  1. 9R. Taylor ▲ 46'
  2. 20L. Jones ▲ 82'
  3. 21K. Letheren
  4. 23A. Smith-Brown
  5. 25S. Wootton
  6. 29A. Fletcher
  7. 35L. Jephcott

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu53
106Ghi được61
79Thủng lưới95
1.8Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn30
64Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu