Plymouth Argyle F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 2-1 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 27 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 6, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 9
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Trọng tài
- A. Young
- Phong độ
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- LDDLL Doncaster Rovers F.C.
- 34' L. Jephcott · D. Mayor 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ J. Sims ▼ M. Smith
- 65' Joe Edwards
- 68' J. Edwards · B. Moore 2-0
- 69' ▲ F. Nouble ▼ L. Jephcott
- 73' 2-1 F. Okenabirhie · B. Whiteman
- 79' ▲ E. Williams ▼ J. Coppinger
- 79' ▲ D. Amos ▼ B. Halliday
- 81' Ryan Hardie
- 85' Reece James
- 87' ▲ T. Abraham ▼ R. Hardie
- 90' Michael Cooper
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Cooper 7.3
- 8J. Edwards ⚽ 7.5
- 24J. Opoku 7.3
- 10D. Mayor ⇢ 7.6
- 4W. Aimson 6.9
- 18T. Fornah 6.6
- 2K. Watts 7.0
- 28Panutche Camará 7.2
- 17B. Moore ⇢ 7.6
- 9R. Hardie ▼ 87' 6.7
- 31L. Jephcott ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 7
- 7F. Nouble ▲ 69' 6.6
- 29T. Abraham ▲ 87' 6.3
- 14B. Reeves
- 11D. Telford
- 15C. Grant
- 26J. Ruddy
- 27R. Law
- 1J. Bursik 6.3
- 4T. Anderson 6.7
- 3R. James 6.9
- 5J. Wright 6.6
- 2B. Halliday ▼ 79' 6.3
- 24C. John 6.2
- 26J. Coppinger ▼ 79' 6.6
- 11J. Taylor 6.2
- 8B. Whiteman ⇢ 7.3
- 14M. Smith ▼ 62' 6.9
- 9F. Okenabirhie ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 20J. Sims ▲ 62' 6.6
- 18E. Williams ▲ 79' 6.7
- 16D. Amos ▲ 79' 6.7
- 10J. Eyenga-Lokilo
- 13L. Jones
- 29L. Hasani
- 21A. Butler
Thống kê
03⚑3
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm14
4Trúng đích5
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
3Phạt góc5
2Việt vị3
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
451Chuyền bóng478
350Chuyền chính xác368
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
72Ghi được80
97Thủng lưới86
1.26Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai36