Plymouth Argyle F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 2-3 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 29 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 6, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 10
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Trọng tài
- Kevin Johnson, England
- Phong độ
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- LDDLL Doncaster Rovers F.C.
- 2' Jermaine Anderson
- 18' 0-1 J. Marquis · J. Coppinger
- 40' Ruben Lameiras · A. Smith-Brown 1-1
- 45' Joe Wright
- HT1-1
- 57' 1-2 M. Blair · M. Wilks
- 59' ▲ A. Crawford ▼ J. Anderson
- 59' ▲ A. May ▼ J. Coppinger
- 67' Peter Grant
- 68' ▲ S. O'Keefe ▼ J. Grant
- 74' Graham Carey
- 77' ▲ L. Ainsworth ▼ Y. Songoo
- 79' Danny Andrew
- 80' ▲ A. Beestin ▼ M. Wilks
- 82' ▲ A. Fletcher ▼ Ruben Lameiras
- 90' John Marquis
- 90' 1-3 J. Marquis
- 90'+6 G. Carey · F. Ladapo 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Macey
- 4Y. Songo'o
- 24P. Grant
- 5R. Edwards
- 23A. Smith-Brown
- 16J. Grant ▼ 68'
- 8D. Fox
- 10G. Carey
- 20G. Wylde
- 11Ruben Lameiras ▼ 82'
- 19F. Ladapo
Dự bị 7
- 13S. O'Keefe ▲ 68'
- 17L. Ainsworth ▲ 77'
- 29A. Fletcher ▲ 82'
- 18C. Dyson
- 21K. Letheren
- 33R. Law
- 34D. Rooney
- 13M. Maroši
- 6A. Butler
- 3D. Andrew
- 5J. Wright
- 2N. Mason
- 26J. Coppinger ▼ 59'
- 17M. Blair
- 22J. Anderson ▼ 59'
- 15H. Kane
- 9J. Marquis
- 7M. Wilks ▼ 80'
Dự bị 7
- 11A. Crawford ▲ 59'
- 19A. May ▲ 59'
- 14A. Beestin ▲ 80'
- 16P. Taylor
- 1I. Lawlor
- 12T. Anderson
- 24D. Amos
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 90 - 42 | +48 | 94 | |
| 2 | 46 | 80 - 39 | +41 | 91 | |
| 3 | 46 | 73 - 40 | +33 | 88 | |
| 4 | 46 | 83 - 51 | +32 | 88 | |
| 5 | 46 | 80 - 47 | +33 | 85 | |
| 6 | 46 | 76 - 58 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 71 - 62 | +9 | 72 | |
| 8 | 46 | 54 - 54 | 0 | 65 | |
| 9 | 46 | 66 - 57 | +9 | 63 | |
| 10 | 46 | 50 - 52 | -2 | 62 | |
| 11 | 46 | 58 - 52 | +6 | 61 | |
| 12 | 46 | 58 - 64 | -6 | 60 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 55 | |
| 14 | 46 | 51 - 67 | -16 | 55 | |
| 15 | 46 | 47 - 50 | -3 | 54 | |
| 16 | 46 | 54 - 87 | -33 | 54 | |
| 17 | 46 | 55 - 67 | -12 | 53 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 52 | |
| 19 | 46 | 55 - 68 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 42 - 63 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 80 | -24 | 50 | |
| 22 | 46 | 49 - 71 | -22 | 47 | |
| 23 | 46 | 53 - 83 | -30 | 46 | |
| 24 | 46 | 49 - 77 | -28 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu59
61Ghi được106
95Thủng lưới79
1.15Bàn thắng mỗi trận1.8
8Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai64