Doncaster Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 2-1 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 6 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 3, hòa 1, Plymouth Argyle F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 34
Sân vận động
The Keepmoat Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Trọng tài
D. Bourne
Phong độ
LDDLL Doncaster Rovers F.C.
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
  1. 7' T. Anderson · J. Coppinger 1-0
  2. 39' John Bostock
  3. HT1-0
  4. 46' S. Robertson J. Bostock
  5. 47' O. Bogle · J. Coppinger 2-0
  6. 49' 2-1 N. Ennis · C. Grant
  7. 73' J. Eyenga-Lokilo J. Coppinger
  8. 73' L. MacLeod T. Fornah
  9. 73' Panutche Camará B. Reeves
  10. 73' A. Lewis C. Grant
  11. 83' B. Moore J. Edwards
  12. 83' R. Hardie L. Jephcott
  13. 87' C. John M. Smith
  14. 87' Madger Antonio T. Richards
  15. FT2-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Butler
  1. 13L. Jones 6.9
  2. 4T. Anderson 8.0
  3. 3R. James 6.5
  4. 5J. Wright 7.0
  5. 2B. Halliday 7.2
  6. 15J. Bostock ▼ 46' 6.9
  7. 26J. Coppinger ⇢2 ▼ 73' 8.0
  8. 20J. Sims 6.6
  9. 14M. Smith ▼ 87' 6.9
  10. 17T. Richards ▼ 87' 6.9
  11. 7O. Bogle 7.9

Dự bị 7

  1. 8S. Robertson ▲ 46' 7.3
  2. 10J. Eyenga-Lokilo ▲ 73' 6.3
  3. 24C. John ▲ 87' 6.3
  4. 6Madger Antonio ▲ 87' 5.9
  5. 27A. Greaves
  6. 1E. Balcombe
  7. 28B. Horton
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1M. Cooper 7.3
  2. 8J. Edwards ▼ 83' 6.9
  3. 24J. Opoku 6.3
  4. 10D. Mayor 7.6
  5. 14B. Reeves ▼ 73' 7.2
  6. 4W. Aimson 6.3
  7. 15C. Grant ▼ 73' 7.5
  8. 18T. Fornah ▼ 73' 6.9
  9. 2K. Watts 7.0
  10. 21N. Ennis 6.6
  11. 31L. Jephcott ▼ 83' 6.7

Dự bị 7

  1. 16L. MacLeod ▲ 73' 6.3
  2. 28Panutche Camará ▲ 73' 6.7
  3. 22A. Lewis ▲ 73' 6.9
  4. 17B. Moore ▲ 83' 6.5
  5. 9R. Hardie ▲ 83' 6.3
  6. 23L. McCormick
  7. 19K. Lolos

Thống kê

014
1000
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm21
7Trúng đích3
6Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm14
12Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn8
4Phạt góc10
2Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
336Chuyền bóng449
242Chuyền chính xác346
72%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hull City A.F.C.
46 80 - 38 +42 89
2
Peterborough United F.C.
46 83 - 46 +37 87
3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 60 - 37 +23 80
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 70 - 42 +28 77
5
Lincoln City F.C.
46 69 - 50 +19 77
6
Oxford United F.C.
46 77 - 56 +21 74
7
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 56 +14 74
8
Portsmouth F.C.
46 65 - 51 +14 72
9
Ipswich Town F.C.
46 46 - 46 0 69
10
Gillingham F.C.
46 63 - 60 +3 67
11
Accrington F.C.
46 63 - 68 -5 67
12
Crewe Alexandra F.C.
46 56 - 61 -5 66
13
Milton Keynes Dons F.C.
46 64 - 62 +2 65
14
Doncaster Rovers F.C.
46 63 - 67 -4 64
15
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 46 +3 60
16
Burton Albion F.C.
46 61 - 73 -12 57
17
Shrewsbury Town F.C.
46 50 - 57 -7 54
18
Plymouth Argyle F.C.
46 53 - 80 -27 53
19
Wimbledon F.C.
46 54 - 70 -16 51
20
Wigan Athletic
46 54 - 77 -23 48
21
Rochdale A.F.C.
46 61 - 78 -17 47
22
Northampton Town F.C.
46 41 - 67 -26 45
23
Swindon Town F.C.
46 55 - 89 -34 43
24
Bristol Rovers F.C.
46 40 - 70 -30 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
80Ghi được72
86Thủng lưới97
1.4Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu