Doncaster Rovers F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 2-3 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 0, hòa 0, Plymouth Argyle F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Phong độ
- DLDDL Doncaster Rovers F.C.
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- 28' 0-1 W. Evans
- HT0-1
- 51' A. May11m 1-1
- 62' ▲ B. McCann ▼ T. O'Reilly
- 63' ▲ C. Watts ▼ O. Irow
- 70' ▲ G. Broadbent ▼ O. Bailey
- 71' Neill Byrne
- 72' ▲ B. Ibrahim ▼ T. Bakinson
- 72' ▲ O. Oseni ▼ R. Curtis
- 74' 1-2 A. Pepple · C. Watts
- 79' Isaac Hutchinson
- 79' ▲ H. Clifton ▼ R. Gotts
- 79' ▲ L. Ayinde ▼ J. McGrath
- 82' ▲ A. Hartridge ▼ M. Sorinola
- 82' ▲ M. Ross ▼ W. Evans
- 83' 1-3 C. Watts
- 86' Jack Senior
- 90' S. Grehan · B. McCann 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1T. Simkin 7.7
- 27S. Grehan ⚽ 7.2
- 12N. Byrne 6.3
- 6J. McGrath ▼ 79' 6.9
- 23J. Senior 6.5
- 4O. Bailey ▼ 70' 7.7
- 22R. Gotts ▼ 79' 7.2
- 7T. O'Reilly ▼ 62' 6.5
- 21I. Hutchinson 6.5
- 9B. Hanlan 6.9
- 10A. May ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 42J. Clarke
- 3J. Husband
- 19J. Thomas
- 15H. Clifton ▲ 79' 6.2
- 8G. Broadbent ▲ 70' 6.3
- 25B. McCann ▲ 62' 6.3
- 11L. Ayinde ▲ 79' 6.3
- 1M. Cooper 6.9
- 45W. Harding 5.9
- 15A. Mitchell 7.0
- 5J. Pleguezuelo 6.9
- 29M. Sorinola ▼ 82' 5.6
- 11R. Curtis ▼ 72' 6.5
- 19T. Bakinson ▼ 72' 6.9
- 7H. White 7.3
- 14O. Irow ▼ 63' 6.2
- 9W. Evans ⚽ ▼ 82' 6.9
- 27A. Pepple ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 21J. Storer
- 22A. Hartridge ▲ 82' 6.3
- 8J. Edwards
- 2M. Ross ▲ 82' 6.5
- 17C. Watts ⚽ ▲ 63' 8.0
- 23B. Ibrahim ▲ 72' 6.6
- 18O. Oseni ▲ 72' 6.5
Thống kê
03⚑7
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm17
3Trúng đích9
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
6Cứu thua1
-0.13Bàn thắng ngăn chặn-0.13
388Chuyền bóng316
272Chuyền chính xác217
70%Chính xác chuyền69%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 16 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 17 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 18 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 19 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 15 | -11 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
14Trận đấu13
21Ghi được24
19Thủng lưới14
1.5Bàn thắng mỗi trận1.85
4Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai14