Charlton Athletic F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-0 Hull City A.F.C. tại League One, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 4, hòa 3, Hull City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 46
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- M. Coy
- Phong độ
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- WDWDL Hull City A.F.C.
- 30' Alex Gilbey
- 34' ▲ J. Emmanuel ▼ C. Elder
- 42' Ryan Inniss
- HT0-0
- 57' ▲ D. Crowley ▼ K. Lewis-Potter
- 58' ▲ C. Aneke ▼ C. Washington
- 67' Greg Docherty
- 69' ▲ A. Shinnie ▼ B. Watson
- 75' J. Greavesphản lưới 1-0
- 80' ▲ J. Scott ▼ J. Magennis
- 81' ▲ R. Smallwood ▼ G. Docherty
- 81' ▲ H. Wood ▼ R. Slater
- 90' Harry Wood
- FT1-0
Đội hình
- 13B. Amos 7.3
- 16A. Matthews 7.2
- 24R. Inniss 7.0
- 5A. Famewo 7.3
- 22I. Maatsen 7.9
- 26B. Watson ▼ 69' 7.0
- 11A. Gilbey 7.5
- 19A. Morgan 7.3
- 9J. Stockley 7.2
- 14C. Washington ▼ 58' 6.3
- 27L. Millar 6.6
Dự bị 7
- 10C. Aneke ▲ 58' 6.3
- 12A. Shinnie ▲ 69' 6.6
- 6J. Pearce
- 15D. Pratley
- 30A. Maynard-Brewer
- 2C. Gunter
- 7D. Jaiyesimi
- 13M. Ingram 6.6
- 3C. Elder ▼ 34' 7.0
- 2L. Coyle 7.2
- 15A. Jones 6.3
- 24J. Greaves 6.3
- 33G. Docherty ▼ 81' 7.5
- 23G. Whyte 6.9
- 18R. Slater ▼ 81' 6.9
- 27J. Magennis ▼ 80' 6.7
- 7M. Wilks 6.5
- 19K. Lewis-Potter ▼ 57' 5.9
Dự bị 7
- 12J. Emmanuel ▲ 34' 6.9
- 20D. Crowley ▲ 57' 6.7
- 11J. Scott ▲ 80' 6.3
- 6R. Smallwood ▲ 81' 6.5
- 38H. Wood ▲ 81' 6.3
- 1G. Long
- 5R. Burke
Thống kê
02⚑4
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm7
2Trúng đích2
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
4Phạt góc5
0Việt vị4
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
339Chuyền bóng383
273Chuyền chính xác311
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu58
79Ghi được95
69Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai52