Hull City A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Charlton Athletic F.C.

Hull City A.F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 2-0 Charlton Athletic F.C. tại League One, 2 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 22
Sân vận động
KCOM Stadium, Hull
Trọng tài
M. Coy
Phong độ
WDWDL Hull City A.F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 10' A. Gilbey B. Watson
  2. 18' H. Adelakun 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' P. Smyth O. Bogle
  5. 61' J. Williams A. Morgan
  6. 63' Darren Pratley
  7. 70' K. Lewis-Potter T. Eaves
  8. 71' Jason Pearce
  9. 75' G. Docherty · G. Honeyman 2-0
  10. 78' Alex Gilbey
  11. 78' T. Mayer H. Adelakun
  12. 79' R. Slater G. Honeyman
  13. 84' Keane Lewis-Potter
  14. 85' D. Batty R. Smallwood
  15. 90' Mallik Wilks
  16. FT2-0

Đội hình

Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. McCann
  1. 1G. Long 7.3
  2. 12J. Emmanuel 6.9
  3. 15A. Jones 7.2
  4. 21B. Fleming 7.2
  5. 24J. Greaves 7.9
  6. 6R. Smallwood ▼ 85' 7.3
  7. 16H. Adelakun ▼ 78' 7.2
  8. 33G. Docherty 7.7
  9. 10G. Honeyman ▼ 79' 7.9
  10. 9T. Eaves ▼ 70' 6.0
  11. 7M. Wilks 7.0

Dự bị 7

  1. 19K. Lewis-Potter ▲ 70' 6.7
  2. 22T. Mayer ▲ 78' 6.3
  3. 18R. Slater ▲ 79' 6.3
  4. 8D. Batty ▲ 85' 6.7
  5. 13M. Ingram
  6. 2L. Coyle
  7. 17S. McLoughlin
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Bowyer
  1. 13B. Amos 6.9
  2. 2C. Gunter 6.7
  3. 6J. Pearce 7.2
  4. 16A. Matthews 6.9
  5. 22I. Maatsen 6.2
  6. 26B. Watson ▼ 10' 6.3
  7. 15D. Pratley 5.9
  8. 8J. Forster-Caskey 6.9
  9. 19A. Morgan ▼ 61' 7.0
  10. 17O. Bogle ▼ 46' 6.7
  11. 14C. Washington 6.6

Dự bị 7

  1. 11A. Gilbey ▲ 10' 7.3
  2. 28P. Smyth ▲ 46' 6.2
  3. 7J. Williams ▲ 61' 6.5
  4. 4A. Oshilaja
  5. 3B. Purrington
  6. 21M. Maddison
  7. 30A. Maynard-Brewer

Thống kê

022
721
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm4
7Trúng đích2
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
2Phạt góc7
1Việt vị1
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
348Chuyền bóng502
280Chuyền chính xác409
80%Chính xác chuyền81%

So sánh

58Trận đấu54
95Ghi được79
54Thủng lưới69
1.64Bàn thắng mỗi trận1.46
25Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu