Hull City A.F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 6-0 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 16 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Trọng tài
- Richard Clark, England
- Phong độ
- WDWDL Hull City A.F.C.
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- 9' A. Hernández 1-0
- 16' A. Hernández · S. Clucas 2-0
- 33' R. Snodgrass · S. Clucas 3-0
- 39' A. Hernández · A. Robertson 4-0
- HT4-0
- 57' Harry Lennon
- 58' M. Diamé · R. Snodgrass 5-0
- 59' ▲ M. Fox ▼ R. Williams
- 61' ▲ T. Huddlestone ▼ J. Livermore
- 66' ▲ J. Umerah ▼ Vetokele
- 70' ▲ S. Aluko ▼ A. Hernández
- 80' I. Hayden · R. Snodgrass 6-0
- 81' ▲ R. Taylor ▼ A. Robertson
- 81' ▲ Ricardo Vaz Té ▼ D. Poyet
- 87' Callum Harriott
- FT6-0
Đội hình
- 1A. McGregor 7.0
- 6C. Davies 7.4
- 20I. Hayden ⚽ 8.0
- 26A. Robertson ⇢ ▼ 81' 7.6
- 10R. Snodgrass ⚽ ⇢2 9.0
- 14J. Livermore ▼ 61' 7.3
- 17M. Diamé ⚽ 8.0
- 11S. Clucas ⇢2 8.5
- 2M. Odubajo 7.4
- 12H. Maguire 7.3
- 9A. Hernández ⚽3 ▼ 70' 9.1
Dự bị 7
- 8T. Huddlestone ▲ 61' 7.6
- 24S. Aluko ▲ 70' 6.7
- 5R. Taylor ▲ 81' 6.8
- 7D. Meyler
- 16E. Jakupovic
- 19C. Akpom
- 27Ahmed El Mohamady
- 1S. Henderson 5.3
- 28R. Johnson 6.0
- 25R. Williams ▼ 59' 5.4
- 20C. Solly 6.0
- 26H. Lennon 5.7
- 4J. Jackson 6.3
- 7J. Guðmundsson 6.7
- 8J. Cousins 6.3
- 11C. Harriott 6.0
- 39D. Poyet ▼ 81' 6.4
- 14Vetokele ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 21M. Fox ▲ 59' 6.5
- 35J. Umerah ▲ 66' 6.5
- 2Ricardo Vaz Té ▲ 81' 6.6
- 6N. Sarr
- 9S. Makienok
- 24R. Charles-Cook
- 30N. Pope
Thống kê
00⚑6
⚑120
67%Kiểm soát bóng33%
26Dứt điểm6
10Trúng đích2
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
16Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
6Phạt góc1
4Việt vị0
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
641Chuyền bóng318
538Chuyền chính xác219
84%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu50
83Ghi được50
49Thủng lưới88
1.43Bàn thắng mỗi trận1
26Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai32