Hull City A.F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-1 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 20 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- KCOM Stadium, Hull
- Trọng tài
- D. England
- Phong độ
- WDWDL Hull City A.F.C.
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- 18' 0-1 J. Pearce
- 39' Adedeji Oshilaja
- 45' Daniel Batty
- HT0-1
- 56' ▲ J. Magennis ▼ T. Eaves
- 56' ▲ J. Scott ▼ J. Bowler
- 56' ▲ G. Honeyman ▼ Jon Toral
- 61' ▲ A. Doughty ▼ A. Morgan
- 71' ▲ B. Purrington ▼ A. Oshilaja
- 72' ▲ C. Aneke ▼ T. Hemed
- 73' ▲ K. Lewis-Potter ▼ D. Batty
- 82' ▲ S. Field ▼ A. McGeady
- 82' ▲ J. Williams ▼ M. Bonne
- 85' ▲ M. Samuelsen ▼ M. Wilks
- 90' Darren Pratley
- 90' Jonathan Williams
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Long 6.2
- 15A. MacDonald 6.6
- 4J. de Wijs 7.3
- 25M. Pennington 7.2
- 26C. Elder 6.8
- 10Jon Toral ▼ 56' 6.7
- 41H. Kane 6.7
- 19J. Bowler ▼ 56' 6.7
- 8D. Batty ▼ 73' 6.8
- 9T. Eaves ▼ 56' 6.7
- 43M. Wilks ▼ 85' 6.2
Dự bị 9
- 27J. Magennis ▲ 56' 6.6
- 44J. Scott ▲ 56' 6.4
- 18G. Honeyman ▲ 56' 6.8
- 31K. Lewis-Potter ▲ 73' 6.8
- 42M. Samuelsen ▲ 85' 6.4
- 13M. Ingram
- 6K. Stewart
- 3R. Tafazolli
- 5R. Burke
- 1D. Phillips 7.6
- 6J. Pearce ⚽ 7.9
- 2A. Matthews 7.3
- 4A. Oshilaja ▼ 71' 6.8
- 5T. Lockyer 6.9
- 14A. McGeady ▼ 82' 6.9
- 15D. Pratley 6.9
- 24J. Cullen 7.2
- 19A. Morgan ▼ 61' 7.0
- 26T. Hemed ▼ 72' 7.0
- 17M. Bonne ▼ 82' 5.8
Dự bị 9
- 45A. Doughty ▲ 61' 6.6
- 3B. Purrington ▲ 71' 6.6
- 10C. Aneke ▲ 72' 6.7
- 28S. Field ▲ 82' 6.5
- 7J. Williams ▲ 82' 6.8
- 13B. Amos
- 44J. Davison
- 23N. Sarr
- 29E. Öztümer
Thống kê
01⚑9
⚑330
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm10
3Trúng đích2
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
9Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
399Chuyền bóng253
308Chuyền chính xác165
77%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
50Trận đấu48
66Ghi được50
93Thủng lưới66
1.32Bàn thắng mỗi trận1.04
8Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai24