Ipswich Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 6 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 7, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Trọng tài
- J. Busby
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 22' Myles Kenlock
- 43' A. Judge · M. Kenlock 1-0
- HT1-0
- 49' L. Woolfenden 2-0
- 57' Chris Maxwell
- 60' ▲ G. Edwards ▼ L. Thomas
- 61' ▲ D. Mitchell ▼ M. Virtue-Thick
- 64' Sullay Kaikai
- 67' Luke Matheson
- 69' ▲ J. Harrop ▼ A. Dozzell
- 70' ▲ J. Norwood ▼ T. Parrott
- 72' ▲ E. Simms ▼ S. Kaikai
- 81' ▲ L. Garbutt ▼ J. Husband
- 82' ▲ G. Ward ▼ K. Dougall
- 82' ▲ B. Lubala ▼ E. Embleton
- FT2-0
Đội hình
- 1T. Holý 7.3
- 30M. Kenlock ⇢ 7.0
- 2M. McGuinness 7.5
- 6L. Woolfenden ⚽ 7.9
- 41L. Matheson 7.3
- 18A. Judge ⚽ 7.9
- 23A. Dozzell ▼ 69' 7.2
- 27L. Thomas ▼ 60' 6.7
- 21F. Downes 7.6
- 20F. Sears 7.2
- 40T. Parrott ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 7G. Edwards ▲ 60' 6.5
- 33J. Harrop ▲ 69' 6.9
- 10J. Norwood ▲ 70' 6.6
- 28D. Cornell
- 4L. Chambers
- 3S. Ward
- 25A. Drinan
- 1C. Maxwell 6.0
- 3J. Husband ▼ 81' 6.2
- 21M. Ekpiteta 6.6
- 4J. Thorniley 6.9
- 2J. Lawrence-Gabriel 6.3
- 39K. Stewart 6.9
- 12K. Dougall ▼ 82' 6.7
- 10S. Kaikai ▼ 72' 6.2
- 17M. Virtue-Thick ▼ 61' 6.2
- 32E. Embleton ▼ 82' 6.9
- 9J. Yates 6.3
Dự bị 7
- 15D. Mitchell ▲ 61' 6.7
- 19E. Simms ▲ 72' 6.5
- 29L. Garbutt ▲ 81' 6.7
- 18G. Ward ▲ 82' 7.0
- 30B. Lubala ▲ 82' 6.3
- 13J. Sims
- 20O. Turton
Thống kê
02⚑10
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm9
3Trúng đích1
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
10Phạt góc4
4Việt vị3
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
428Chuyền bóng375
318Chuyền chính xác256
74%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu63
55Ghi được94
62Thủng lưới54
1Bàn thắng mỗi trận1.49
21Giữ sạch lưới30
23Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai45