Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 1-4 Ipswich Town F.C. tại League One, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Sân vận động
- Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
- Trọng tài
- C. Sarginson
- Phong độ
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- WLLWL Ipswich Town F.C.
- 16' 0-1 L. Chambers · G. Edwards
- 36' 0-2 G. Edwards · T. Bishop
- 38' Ethan Robson
- 45' Jordan Gabriel
- 45' 0-3 T. Bishop
- HT0-3
- 50' Myles Kenlock
- 57' ▲ K. Jackson ▼ O. Hawkins
- 60' G. Madine 1-3
- 67' Andre Dozzell
- 69' ▲ K. Bennetts ▼ T. Bishop
- 76' ▲ M. Williams ▼ K. Anderson
- 80' 1-4 G. Edwards · L. Chambers
- FT1-4
Đội hình
- 1C. Maxwell 5.5
- 29L. Garbutt 6.5
- 20O. Turton 6.2
- 21M. Ekpiteta 6.7
- 2J. Gabriel 6.0
- 18G. Ward 6.3
- 6E. Robson 6.9
- 14G. Madine ⚽ 7.3
- 9J. Yates 6.3
- 22C. Hamilton 6.5
- 8K. Anderson ▼ 76' 6.3
Dự bị 7
- 5M. Williams ▲ 76' 6.7
- 25C. Antwi
- 13J. Sims
- 30B. Lubala
- 15D. Mitchell
- 4J. Thorniley
- 19D. Kemp
- 1T. Holý 6.6
- 5J. Wilson 7.0
- 4L. Chambers ⚽ ⇢ 7.9
- 22A. Nsiala 7.0
- 30M. Kenlock 6.3
- 18A. Judge 6.9
- 44E. Huws 6.6
- 7G. Edwards ⚽2 ⇢ 9.0
- 15T. Bishop ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.2
- 23A. Dozzell 6.2
- 32O. Hawkins ▼ 57' 6.7
Dự bị 7
- 9K. Jackson ▲ 57' 6.7
- 17K. Bennetts ▲ 69' 6.7
- 6L. Woolfenden
- 28D. Cornell
- 2M. McGuinness
- 20F. Sears
- 14J. Lankester
Thống kê
02⚑5
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm9
2Trúng đích4
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc2
5Việt vị5
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
462Chuyền bóng397
356Chuyền chính xác281
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu55
94Ghi được55
54Thủng lưới62
1.49Bàn thắng mỗi trận1
30Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai28