Ipswich Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Ipswich Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 7, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Phong độ
WLLWL Ipswich Town F.C.
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. 23' Ashley Young
  2. 35' J. Philogene · B. Johnson 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' Andy Lyons
  5. 48' Wes Burns
  6. 62' J. Brown L. Evans
  7. 70' J. Bowler T. Bloxham
  8. 73' K. McAteer J. Philogene
  9. 73' S. W. Egeli J. Clarke
  10. 73' S. Szmodics W. Burns
  11. 73' I. Azon C. Akpom
  12. 77' S. Banks G. Honeyman
  13. 86' Daniel Imray
  14. 87' J. Greaves · A. Young 2-0
  15. 89' E. Baggott B. Johnson
  16. 90' 2-1 A. Fletcher11m
  17. FT2-1

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kieran McKenna
  1. 1A. Palmer 6.6
  2. 15A. Young 7.9
  3. 4C. Kipre 7.3
  4. 24J. Greaves 8.3
  5. 18B. Johnson ▼ 89' 7.3
  6. 5A. Matusiwa 7.0
  7. 14J. Taylor 6.5
  8. 7W. Burns ▼ 73' 6.6
  9. 47J. Clarke ▼ 73' 7.5
  10. 11J. Philogene ▼ 73' 7.9
  11. 29C. Akpom ▼ 73' 6.2

Dự bị 9

  1. 27D. Button
  2. 25E. Baggott ▲ 89' 6.3
  3. 3L. Davis
  4. 35F. Barbrook
  5. 32M. Nunez
  6. 20K. McAteer ▲ 73' 6.6
  7. 8S. W. Egeli ▲ 73' 6.6
  8. 23S. Szmodics ▲ 73' 6.7
  9. 31I. Azon ▲ 73' 6.3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ian Evatt
  1. 1B. Peacock-Farrell 7.3
  2. 30D. Imray 5.9
  3. 2A. Lyons 6.9
  4. 4O. Casey 6.5
  5. 26Z. Ashworth 6.3
  6. 22C. Hamilton 6.6
  7. 10G. Honeyman ▼ 77' 6.9
  8. 7L. Evans ▼ 62' 6.3
  9. 8A. Morgan 6.9
  10. 11A. Fletcher 7.2
  11. 14T. Bloxham ▼ 70' 6.5

Dự bị 9

  1. 25F. Ravizzoli
  2. 6J. Brown ▲ 62' 6.3
  3. 9N. Ennis
  4. 19J. Bowler ▲ 70' 6.5
  5. 23S. Banks ▲ 77' 7.3
  6. 28R. Finnigan
  7. 40T. Upton
  8. 42S. Knight
  9. 46O. Nwankwo

Thống kê

0214
620
71%Kiểm soát bóng29%
31Dứt điểm8
8Trúng đích3
14Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn4
14Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
595Chuyền bóng244
546Chuyền chính xác188
92%Chính xác chuyền77%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

So sánh

52Trận đấu57
93Ghi được73
52Thủng lưới78
1.79Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu