Ipswich Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 7, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 19
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Trọng tài
- S. Martin
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 8' G. Edwards · K. Jackson 1-0
- 22' 1-1 J. Nuttall
- HT1-1
- 53' 1-2 J. Spearing11m
- 58' L. Garbutt11m 2-2
- 65' ▲ O. Turton ▼ C. MacDonald
- 66' ▲ A. Georgiou ▼ D. Rowe
- 66' ▲ C. Guy ▼ M. Virtue-Thick
- 69' Ryan Edwards
- 84' ▲ W. Keane ▼ F. Downes
- 84' ▲ J. Thompson ▼ S. Kaikai
- 85' ▲ A. Judge ▼ G. Edwards
- 90' Jay Spearing
- FT2-2
Đội hình
- 12W. Norris 6.8
- 4L. Chambers 6.3
- 29L. Garbutt ⚽ 7.3
- 2J. Donacien 6.7
- 28L. Woolfenden 6.7
- 8C. Skuse 7.1
- 17D. Rowe ▼ 66' 6.2
- 11J. Nolan 6.5
- 7G. Edwards ⚽ ▼ 85' 6.2
- 21F. Downes ▼ 84' 7.0
- 9K. Jackson ⇢ 6.8
Dự bị 7
- 38A. Georgiou ▲ 66' 6.6
- 48W. Keane ▲ 84' 6.4
- 18A. Judge ▲ 85' 6.7
- 23A. Dozzell
- 44E. Huws
- 5J. Wilson
- 1T. Holý
- 23J. Alnwick 6.3
- 26J. Husband 7.0
- 5R. Edwards 7.4
- 6B. Heneghan 7.1
- 29C. MacDonald ▼ 65' 6.5
- 8J. Spearing ⚽ 8.3
- 11L. Feeney 6.9
- 10S. Kaikai ▼ 84' 7.3
- 17M. Virtue-Thick ▼ 66' 6.5
- 7N. Delfouneso 6.8
- 24J. Nuttall ⚽ 6.7
Dự bị 7
- 20O. Turton ▲ 65' 6.6
- 25C. Guy ▲ 66' 5.9
- 15J. Thompson ▲ 84' 6.2
- 14S. Scannell
- 16C. Tilt
- 28J. Sims
- 9R. Hardie
Thống kê
00⚑9
⚑520
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm8
4Trúng đích6
2Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
9Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
467Chuyền bóng273
333Chuyền chính xác152
71%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
59Ghi được63
48Thủng lưới57
1.28Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai30