Portsmouth F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Hull City A.F.C.

Portsmouth F.C. vs Hull City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-4 Hull City A.F.C. tại League One, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 2, Hull City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Trọng tài
B. Toner
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
DWDLD Hull City A.F.C.
  1. 23' 0-1 J. Whatmoughphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' H. White A. Cannon
  4. 46' B. Close R. Williams
  5. 61' 0-2 G. Honeyman
  6. 63' 0-3 J. Whatmoughphản lưới
  7. 64' E. Harrison R. Curtis
  8. 68' Keane Lewis-Potter
  9. 72' J. Magennis M. Wilks
  10. 72' D. Crowley G. Whyte
  11. 83' Richard Smallwood
  12. 84' R. Slater G. Docherty
  13. 85' B. Chadwick K. Lewis-Potter
  14. 87' Tom Naylor
  15. 90'+1 0-4 J. Magennis · G. Honeyman
  16. FT0-4

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Jackett
  1. 1C. MacGillivray 5.7
  2. 3L. Brown 6.3
  3. 20S. Raggett 6.9
  4. 6J. Whatmough 6.2
  5. 2C. Johnson 6.7
  6. 4T. Naylor 6.9
  7. 7R. Williams ▼ 46' 6.2
  8. 19M. Harness 6.5
  9. 14A. Cannon ▼ 46' 6.7
  10. 11R. Curtis ▼ 64' 6.3
  11. 9J. Marquis 6.2

Dự bị 7

  1. 23H. White ▲ 46' 6.2
  2. 8B. Close ▲ 46' 6.6
  3. 10E. Harrison ▲ 64' 6.9
  4. 24M. Jacobs
  5. 41D. Turnbull
  6. 13J. Bolton
  7. 15R. Nicolaisen
Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. McCann
  1. 1G. Long 7.5
  2. 3C. Elder 7.5
  3. 2L. Coyle 7.2
  4. 15A. Jones 6.9
  5. 24J. Greaves 7.2
  6. 6R. Smallwood 7.3
  7. 33G. Docherty ▼ 84' 6.6
  8. 23G. Whyte ▼ 72' 6.6
  9. 10G. Honeyman 8.3
  10. 7M. Wilks ▼ 72' 6.3
  11. 19K. Lewis-Potter ▼ 85' 6.9

Dự bị 7

  1. 27J. Magennis ▲ 72' 7.2
  2. 20D. Crowley ▲ 72' 6.3
  3. 18R. Slater ▲ 84' 6.7
  4. 31B. Chadwick ▲ 85' 6.7
  5. 13M. Ingram
  6. 12J. Emmanuel
  7. 5R. Burke

Thống kê

016
420
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm9
1Trúng đích5
9Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
413Chuyền bóng403
305Chuyền chính xác289
74%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hull City A.F.C.
46 80 - 38 +42 89
2
Peterborough United F.C.
46 83 - 46 +37 87
3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 60 - 37 +23 80
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 70 - 42 +28 77
5
Lincoln City F.C.
46 69 - 50 +19 77
6
Oxford United F.C.
46 77 - 56 +21 74
7
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 56 +14 74
8
Portsmouth F.C.
46 65 - 51 +14 72
9
Ipswich Town F.C.
46 46 - 46 0 69
10
Gillingham F.C.
46 63 - 60 +3 67
11
Accrington F.C.
46 63 - 68 -5 67
12
Crewe Alexandra F.C.
46 56 - 61 -5 66
13
Milton Keynes Dons F.C.
46 64 - 62 +2 65
14
Doncaster Rovers F.C.
46 63 - 67 -4 64
15
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 46 +3 60
16
Burton Albion F.C.
46 61 - 73 -12 57
17
Shrewsbury Town F.C.
46 50 - 57 -7 54
18
Plymouth Argyle F.C.
46 53 - 80 -27 53
19
Wimbledon F.C.
46 54 - 70 -16 51
20
Wigan Athletic
46 54 - 77 -23 48
21
Rochdale A.F.C.
46 61 - 78 -17 47
22
Northampton Town F.C.
46 41 - 67 -26 45
23
Swindon Town F.C.
46 55 - 89 -34 43
24
Bristol Rovers F.C.
46 40 - 70 -30 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
87Ghi được95
69Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận1.64
18Giữ sạch lưới25
30Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu