Hull City A.F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 1-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Portsmouth F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- The MKM Stadium, Hull
- Phong độ
- DWDLD Hull City A.F.C.
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 11' João Pedro · M. Belloumi 1-0
- HT1-0
- 46' 1-1 J. Murphy
- 53' Andre Dozzell
- 58' Matt Ritchie
- 62' ▲ K. Palmer ▼ G. Puerta
- 62' ▲ Ó. Zambrano ▼ X. Simons
- 63' ▲ A. Ömür ▼ R. Slater
- 65' Charlie Hughes
- 67' ▲ M. O’Mahony ▼ K. Yengi
- 67' ▲ J. Williams ▼ T. Devlin
- 75' ▲ S. Silvera ▼ M. Ritchie
- 82' ▲ W. Jarvis ▼ A. Kamara
- 82' ▲ O. Moxon ▼ A. Dozzell
- 84' ▲ C. Bedia ▼ João Pedro
- 87' Owen Moxon
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Pandur 7.0
- 2L. Coyle 7.0
- 5A. Jones 6.6
- 4C. Hughes 6.9
- 23C. Drameh 6.9
- 18X. Simons ▼ 62' 6.5
- 20G. Puerta ▼ 62' 6.7
- 33M. Belloumi ⇢ 8.2
- 27R. Slater ▼ 63' 6.5
- 44A. Kamara ▼ 82' 7.2
- 12João Pedro ⚽ ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 45K. Palmer ▲ 62' 6.5
- 25Ó. Zambrano ▲ 62' 6.3
- 10A. Ömür ▲ 63' 6.2
- 36W. Jarvis ▲ 82' 6.3
- 9C. Bedia ▲ 84' 6.5
- 3R. Giles
- 31A. Racioppi
- 6S. McLoughlin
- 48M. Burstow
- 13N. Schmid 6.3
- 24T. Devlin ▼ 67' 6.6
- 5R. Poole 6.6
- 16T. McIntyre 7.0
- 3C. Ogilvie 6.5
- 8F. Potts 7.3
- 21A. Dozzell ▼ 82' 6.6
- 30M. Ritchie ▼ 75' 6.9
- 49C. Lang 6.7
- 23J. Murphy ⚽ 7.3
- 10K. Yengi ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 11M. O’Mahony ▲ 67' 6.5
- 2J. Williams ▲ 67' 6.9
- 20S. Silvera ▲ 75' 6.9
- 17O. Moxon ▲ 82' 7.2
- 7M. Pack
- 25A. Kamara
- 31J. Archer
- 15C. Saydee
- 4R. Towler
Thống kê
01⚑5
⚑330
72%Kiểm soát bóng28%
10Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị4
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
598Chuyền bóng232
503Chuyền chính xác148
84%Chính xác chuyền64%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
50Ghi được67
68Thủng lưới78
0.93Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai33