Portsmouth F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 1-1 Hull City A.F.C. tại Championship, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 2, Hull City A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- DWDLD Hull City A.F.C.
- 13' Sean McLoughlin
- 16' ▲ M. Ritchie ▼ H. Blair
- 18' 0-1 M. Crooks · João Pedro
- 44' Matt Crooks
- HT0-1
- 46' ▲ C. Saydee ▼ C. Lang
- 55' C. Saydee · M. Pack 1-1
- 62' ▲ R. Poole ▼ C. Shaughnessy
- 62' ▲ K. Palmer ▼ J. Gelhardt
- 62' ▲ Lincoln ▼ A. Kamara
- 71' ▲ I. Hayden ▼ M. Pack
- 71' ▲ M. Burstow ▼ K. Joseph
- 72' ▲ A. Dozzell ▼ F. Potts
- 80' ▲ A. Jones ▼ João Pedro
- FT1-1
Đội hình
- 36B. Killip 7.3
- 24T. Devlin 6.9
- 6C. Shaughnessy ▼ 62' 7.2
- 35R. Atkinson 7.0
- 3C. Ogilvie 7.3
- 8F. Potts ▼ 72' 6.6
- 7M. Pack ⇢ ▼ 71' 7.5
- 29H. Blair ▼ 16' 6.6
- 49C. Lang ▼ 46' 6.2
- 23J. Murphy 6.3
- 9C. Bishop 6.7
Dự bị 9
- 30M. Ritchie ▲ 16' 7.9
- 15C. Saydee ⚽ ▲ 46' 7.2
- 5R. Poole ▲ 62' 6.7
- 45I. Hayden ▲ 71' 6.3
- 21A. Dozzell ▲ 72' 6.5
- 13N. Schmid
- 11M. O’Mahony
- 18C. Bramall
- 14K. Gordon
- 1I. Pandur 6.5
- 2L. Coyle 6.7
- 15J. Egan 7.2
- 4C. Hughes 6.9
- 6S. McLoughlin 6.3
- 24M. Crooks ⚽ 7.2
- 20G. Puerta 7.2
- 44A. Kamara ▼ 62' 6.5
- 30J. Gelhardt ▼ 62' 6.3
- 28K. Joseph ▼ 71' 7.2
- 12João Pedro ⇢ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 45K. Palmer ▲ 62' 6.2
- 16Lincoln ▲ 62' 6.9
- 48M. Burstow ▲ 71' 6.7
- 5A. Jones ▲ 80' 6.7
- 32T. Lo-Tutala
- 23C. Drameh
- 19S. Alzate
- 17F. Burns
- 37N. Amrabat
Thống kê
00⚑5
⚑520
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm11
2Trúng đích4
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
5Phạt góc5
3Việt vị2
7Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
386Chuyền bóng220
299Chuyền chính xác122
77%Chính xác chuyền55%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu54
67Ghi được50
78Thủng lưới68
1.26Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai33