Portsmouth F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Hull City A.F.C.

Portsmouth F.C. vs Hull City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 2-0 Hull City A.F.C. tại Championship, 27 tháng 3, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 2, Hull City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
DWDLD Hull City A.F.C.
  1. 21' C. Maguire · S. Allan 1-0
  2. 25' J. Ward · D. Norris 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' C. Evans A. Dawson
  5. 46' A. Mclean M. Fryatt
  6. 54' J. Simpson J. King
  7. 75' K. Etuhu S. Allan
  8. 88' M. Futacs L. Varney
  9. FT2-0

Đội hình

Portsmouth F.C.
  1. 1J. Ashdown
  2. 26T. Ben Haim
  3. 5J. Pearce
  4. 2J. Ward
  5. 23K. Rekik
  6. 15G. Halford
  7. 19D. Norris
  8. 20G. Thorne
  9. 16S. Allan ▼ 75'
  10. 22C. Maguire
  11. 11L. Varney ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 14K. Etuhu ▲ 75'
  2. 9M. Futacs ▲ 88'
  3. 3Ricardo Rocha
  4. 17A. Harris
  5. 24L. Scapuzzi
Hull City A.F.C.
  1. 28V. Mannone
  2. 2L. Rosenior
  3. 3A. Dawson ▼ 46'
  4. 6J. Hobbs
  5. 5J. Chester
  6. 19J. Dudgeon
  7. 4P. McKenna
  8. 17R. Brady
  9. 7C. Stewart
  10. 12M. Fryatt ▼ 46'
  11. 27J. King ▼ 54'

Dự bị 5

  1. 8C. Evans ▲ 46'
  2. 9A. Mclean ▲ 46'
  3. 11J. Simpson ▲ 54'
  4. 24P. Gulácsi
  5. 35M. Cullen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 69 - 41 +28 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 85 - 46 +39 88
3
West Ham United
46 81 - 48 +33 86
4
Birmingham City F.C.
46 78 - 51 +27 76
5
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 79 - 59 +20 75
6
Cardiff City F.C.
46 66 - 53 +13 75
7
Middlesbrough
46 52 - 51 +1 70
8
Hull City A.F.C.
46 47 - 44 +3 68
9
Leicester City F.C.
46 66 - 55 +11 66
10
Brighton & Hove Albion
46 52 - 52 0 66
11
Watford F.C.
46 56 - 64 -8 64
12
Derby County F.C.
46 50 - 58 -8 64
13
Burnley F.C.
46 61 - 58 +3 62
14
Leeds United A.F.C.
46 65 - 68 -3 61
15
Ipswich Town F.C.
46 69 - 77 -8 61
16
Millwall F.C.
46 55 - 57 -2 57
17
Crystal Palace F.C.
46 46 - 51 -5 56
18
Peterborough United F.C.
46 67 - 77 -10 50
19
Nottingham Forest F.C.
46 48 - 63 -15 50
20
Bristol City F.C.
46 44 - 68 -24 49
21
Barnsley F.C.
46 49 - 74 -25 48
22
Portsmouth F.C.
46 50 - 59 -9 40
23
Coventry City F.C.
46 41 - 65 -24 40
24
Doncaster Rovers F.C.
46 43 - 80 -37 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
50Ghi được47
60Thủng lưới47
1.06Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu