Ipswich Town F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-1 Coventry City F.C. tại League One, 7 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 6, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 37
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Trọng tài
- T. Kettle
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- LWLLL Coventry City F.C.
- 16' 0-1 M. Godden · L. Walsh
- 30' Liam Walsh
- 45' Will Norris
- HT0-1
- 59' Kyle McFadzean
- 62' Freddie Sears
- 64' ▲ J. Earl ▼ L. Garbutt
- 68' ▲ T. Simpson ▼ F. Sears
- 68' ▲ J. Shipley ▼ J. Allen
- 74' ▲ A. Dobra ▼ T. Bishop
- 76' Andre Dozzell
- 78' ▲ A. Bakayoko ▼ M. Godden
- 85' ▲ Z. Westbrooke ▼ C. OHare
- 90' Sam McCallum
- FT0-1
Đội hình
- 12W. Norris 6.4
- 4L. Chambers 6.8
- 29L. Garbutt ▼ 64' 6.5
- 28L. Woolfenden 7.0
- 8C. Skuse 7.0
- 18A. Judge 7.3
- 11J. Nolan 6.8
- 7G. Edwards 7.3
- 15T. Bishop ▼ 74' 6.8
- 23A. Dozzell 6.7
- 20F. Sears ▼ 68' 6.1
Dự bị 7
- 3J. Earl ▲ 64' 6.7
- 47T. Simpson ▲ 68' 6.5
- 36A. Dobra ▲ 74' 6.2
- 44E. Huws
- 35B. Morris
- 1T. Holý
- 5J. Wilson
- 1M. Maroši 7.4
- 5K. McFadzean 7.0
- 23F. Dabo 7.2
- 4M. Rose 7.4
- 15D. Hyam 7.0
- 31S. McCallum 7.2
- 6L. Kelly 7.1
- 8J. Allen ▼ 68' 6.7
- 20L. Walsh ⇢ 7.2
- 17C. O'Hare 6.6
- 24M. Godden ⚽ ▼ 78' 7.0
Dự bị 7
- 26J. Shipley ▲ 68' 6.5
- 21A. Bakayoko ▲ 78' 6.5
- 25Z. Westbrooke ▲ 85' 6.4
- 16J. Pask
- 13B. Wilson
- 18R. Giles
- 9M. Biamou
Thống kê
03⚑5
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm8
2Trúng đích2
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
5Phạt góc3
5Việt vị5
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
574Chuyền bóng449
435Chuyền chính xác304
76%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
59Ghi được68
48Thủng lưới45
1.28Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai34