Coventry City F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Ipswich Town F.C.

Coventry City F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-4 Ipswich Town F.C. tại FA Cup, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 2, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Phong độ
LWLLL Coventry City F.C.
WLLWL Ipswich Town F.C.
  1. 2' 0-1 G. Hirst11m
  2. 8' J. Latibeaudiere · J. Rudoni 1-1
  3. 28' 1-2 J. Clarke · G. Hirst
  4. 35' N. Broadhead S. Szmodics
  5. 37' 1-3 J. Clarke · N. Broadhead
  6. HT1-3
  7. 62' V. Torp J. Rudoni
  8. 62' N. Bassette B. Thomas-Asante
  9. 63' 1-4 J. Philogene · J. Clarke
  10. 68' M. Luongo K. Phillips
  11. 75' R. Borges Rodrigues J. Allen
  12. 79' J. Cajuste J. Taylor
  13. 79' L. Delap G. Hirst
  14. 79' B. Johnson J. Philogene
  15. 88' J. Burroughs J. Latibeaudiere
  16. FT1-4

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: F. Lampard
  1. 1O. Dovin 6.2
  2. 22J. Latibeaudiere ▼ 88' 6.5
  3. 4B. Thomas 6.6
  4. 2L. Binks 6.5
  5. 15L. Kitching 6.3
  6. 3J. Dasilva 6.3
  7. 7T. Sakamoto 6.3
  8. 8J. Allen ▼ 75' 6.5
  9. 28J. Eccles 7.3
  10. 5J. Rudoni ▼ 62' 6.9
  11. 23B. Thomas-Asante ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 29V. Torp ▲ 62' 6.9
  2. 37N. Bassette ▲ 62' 6.2
  3. 17R. Borges Rodrigues ▲ 75' 6.3
  4. 32J. Burroughs ▲ 88'
  5. 40B. Collins
  6. 27M. van Ewijk
  7. 53G. Sandiford
  8. 9E. Simms
  9. 13B. Wilson
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. McKenna
  1. 31A. Palmer 7.9
  2. 44B. Godfrey 6.7
  3. 6L. Woolfenden 6.6
  4. 15C. Burgess 7.2
  5. 22C. Townsend 6.7
  6. 8K. Phillips ▼ 68' 6.9
  7. 14J. Taylor ▼ 79' 6.7
  8. 29J. Philogene ▼ 79' 7.3
  9. 23S. Szmodics ▼ 35' 7.2
  10. 47J. Clarke ⚽2 9.9
  11. 27G. Hirst ▼ 79' 7.7

Dự bị 9

  1. 33N. Broadhead ▲ 35' 7.0
  2. 25M. Luongo ▲ 68' 6.7
  3. 12J. Cajuste ▲ 79' 6.7
  4. 19L. Delap ▲ 79' 6.5
  5. 18B. Johnson ▲ 79' 6.7
  6. 13C. Slicker
  7. 5Sam Morsy
  8. 3L. Davis
  9. 40A. Tuanzebe

Thống kê

0011
500
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm11
6Trúng đích6
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
11Phạt góc5
3Việt vị4
2Phạm lỗi11
2Cứu thua5
452Chuyền bóng412
381Chuyền chính xác330
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

58Trận đấu45
78Ghi được49
73Thủng lưới88
1.34Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu