Ipswich Town F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 3-0 Coventry City F.C. tại Championship, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 6, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- LWLLL Coventry City F.C.
- 15' George Hirst
- 17' Josh Eccles
- 40' Matt Grimes
- 43' S. W. Egeli · J. Philogene 1-0
- HT1-0
- 53' Christian Walton
- 56' Sindre Walle Egeli
- 57' Cédric Kipré
- 60' G. Hirst · M. Nunez 2-0
- 71' ▲ J. Cajuste ▼ J. Taylor
- 71' ▲ J. Clarke ▼ S. W. Egeli
- 71' ▲ I. Azon ▼ G. Hirst
- 71' ▲ J. Allen ▼ J. Eccles
- 75' ▲ H. Wright ▼ J. Rudoni
- 75' ▲ K. Andrews ▼ K. Kesler-Hayden
- 86' Darnell Furlong
- 90'+1 ▲ S. Szmodics ▼ M. Nunez
- 90' I. Azon 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 28C. Walton 7.3
- 19D. Furlong 7.0
- 26D. O'Shea 7.2
- 4C. Kipre 7.3
- 3L. Davis 7.2
- 14J. Taylor ▼ 71' 6.3
- 5A. Matusiwa 7.2
- 8S. W. Egeli ⚽ ▼ 71' 7.6
- 32M. Nunez ⇢ ▼ 90' 7.2
- 11J. Philogene ⇢ 7.7
- 9G. Hirst ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 27D. Button
- 15A. Young
- 24J. Greaves
- 12J. Cajuste ▲ 71' 6.7
- 20K. McAteer
- 47J. Clarke ▲ 71' 6.6
- 23S. Szmodics ▲ 90'
- 29C. Akpom
- 31I. Azon ⚽ ▲ 71' 7.3
- 19C. Rushworth 6.2
- 27M. van Ewijk 6.0
- 4B. Thomas 6.0
- 15L. Kitching 6.0
- 3J. Dasilva 6.5
- 28J. Eccles ▼ 71' 6.2
- 6M. Grimes 7.2
- 20K. Kesler-Hayden ▼ 75' 6.3
- 5J. Rudoni ▼ 75' 6.3
- 10E. Mason-Clark 6.2
- 9E. Simms 6.7
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 51O. Varney
- 8J. Allen ▲ 71' 6.3
- 11H. Wright ▲ 75' 6.5
- 21J. Bidwell
- 22J. Latibeaudiere
- 26L. Woolfenden
- 33M. Brau
- 54K. Andrews ▲ 75' 6.7
Thống kê
05⚑2
⚑520
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm11
6Trúng đích5
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc5
5Việt vị3
14Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
5Cứu thua4
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
308Chuyền bóng505
227Chuyền chính xác415
74%Chính xác chuyền82%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu51
93Ghi được103
52Thủng lưới50
1.79Bàn thắng mỗi trận2.02
18Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai56