Coventry City F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-2 Ipswich Town F.C. tại Championship, 30 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 2, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- 8' 0-1 K. Moore · W. Burns
- HT0-1
- 64' H. Wright · K. Palmer 1-1
- 65' ▲ G. Hirst ▼ K. Moore
- 65' ▲ J. Sarmiento ▼ N. Broadhead
- 69' 1-2 C. Burgess · G. Edmundson
- 75' Sam Morsy
- 80' ▲ K. Jackson ▼ W. Burns
- 85' ▲ J. Bidwell ▼ L. Kelly
- 85' ▲ C. O'Hare ▼ J. Latibeaudiere
- 90'+12 Josh Eccles
- 90'+6 ▲ A. Dausch ▼ K. Palmer
- 90'+4 ▲ J. Taylor ▼ O. Hutchinson
- FT1-2
Đội hình
- 40B. Collins 7.7
- 27M. van Ewijk 7.2
- 4B. Thomas 6.9
- 22J. Latibeaudiere ▼ 85' 6.7
- 3J. Dasilva 6.3
- 28J. Eccles 6.9
- 6L. Kelly ▼ 85' 6.9
- 14B. Sheaf 7.0
- 11H. Wright ⚽ 7.2
- 45K. Palmer ⇢ ▼ 90' 7.3
- 9E. Simms 6.9
Dự bị 9
- 21J. Bidwell ▲ 85' 6.5
- 10C. O'Hare ▲ 85' 6.7
- 59A. Dausch ▲ 90'
- 54K. Andrews
- 24M. Godden
- 8J. Allen
- 48L. Bell
- 41D. Lusala
- 13B. Wilson
- 31V. Hladký 6.6
- 40A. Tuanzebe 6.9
- 4G. Edmundson ⇢ 6.6
- 15C. Burgess ⚽ 7.6
- 3L. Davis 7.3
- 5Sam Morsy 6.9
- 25M. Luongo 6.9
- 7W. Burns ⇢ ▼ 80' 8.0
- 20O. Hutchinson ▼ 90' 6.7
- 33N. Broadhead ▼ 65' 6.9
- 24K. Moore ⚽ ▼ 65' 7.3
Dự bị 9
- 27G. Hirst ▲ 65' 6.7
- 21J. Sarmiento ▲ 65' 7.7
- 19K. Jackson ▲ 80' 6.6
- 14J. Taylor ▲ 90' 6.5
- 10C. Chaplin
- 6L. Woolfenden
- 1C. Walton
- 30C. Humphreys
- 28L. Travis
Thống kê
01⚑7
⚑610
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm14
3Trúng đích9
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
7Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
7Cứu thua1
571Chuyền bóng347
496Chuyền chính xác277
87%Chính xác chuyền80%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu60
105Ghi được115
73Thủng lưới77
1.84Bàn thắng mỗi trận1.92
14Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn38
65Hiệp hai58