Ipswich Town F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-1 Coventry City F.C. tại Championship, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 6, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Phong độ
- WLLWL Ipswich Town F.C.
- WLLLL Coventry City F.C.
- 6' G. Hirst · N. Broadhead 1-0
- 39' Massimo Luongo
- 41' W. Burns · L. Davis 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Sakamoto ▼ Y. Ayari
- 46' ▲ J. Latibeaudiere ▼ J. Eccles
- 46' ▲ M. Godden ▼ J. Allen
- 65' ▲ M. Harness ▼ N. Broadhead
- 65' ▲ O. Hutchinson ▼ W. Burns
- 74' ▲ E. Simms ▼ H. Wright
- 74' ▲ J. Dasilva ▼ C. OHare
- 78' ▲ B. Williams ▼ H. Clarke
- 78' ▲ J. Taylor ▼ C. Chaplin
- 79' Tatsuhiro Sakamoto
- 85' ▲ K. Jackson ▼ G. Hirst
- 89' Brandon Williams
- 90'+6 2-1 B. Williamsphản lưới
- FT2-1
Đội hình
- 31V. Hladký 6.9
- 2H. Clarke ▼ 78' 6.3
- 6L. Woolfenden 6.9
- 15C. Burgess 7.3
- 3L. Davis ⇢ 7.2
- 5Sam Morsy 7.2
- 25M. Luongo 7.2
- 7W. Burns ⚽ ▼ 65' 7.5
- 10C. Chaplin ▼ 78' 6.9
- 33N. Broadhead ⇢ ▼ 65' 7.3
- 27G. Hirst ⚽ ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 11M. Harness ▲ 65' 6.2
- 20O. Hutchinson ▲ 65' 6.7
- 18B. Williams ▲ 78' 5.9
- 14J. Taylor ▲ 78' 6.5
- 19K. Jackson ▲ 85' 6.3
- 12D. Ball
- 1C. Walton
- 24D. Scarlett
- 9F. Ladapo
- 40B. Collins 6.5
- 27M. van Ewijk 7.2
- 4B. Thomas 6.7
- 15L. Kitching 6.6
- 21J. Bidwell 7.3
- 14B. Sheaf 7.2
- 28J. Eccles ▼ 46' 6.6
- 26Y. Ayari ▼ 46' 6.9
- 10C. O'Hare 6.9
- 8J. Allen ▼ 46' 6.3
- 11H. Wright ▼ 74' 6.7
Dự bị 9
- 7T. Sakamoto ▲ 46' 7.0
- 22J. Latibeaudiere ▲ 46' 7.5
- 24M. Godden ▲ 46' 6.3
- 9E. Simms ▲ 74' 6.9
- 3J. Dasilva ▲ 74' 6.3
- 6L. Kelly
- 2L. Binks
- 1S. Moore
- 13B. Wilson
Thống kê
02⚑1
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm15
3Trúng đích1
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
1Phạt góc6
1Việt vị4
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
579Chuyền bóng463
508Chuyền chính xác369
88%Chính xác chuyền80%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
60Trận đấu57
115Ghi được105
77Thủng lưới73
1.92Bàn thắng mỗi trận1.84
17Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn38
58Hiệp hai65