Coventry City F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ipswich Town F.C.

Coventry City F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-2 Ipswich Town F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 2, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Phong độ
LWLLL Coventry City F.C.
WWLLW Ipswich Town F.C.
  1. 18' Liam Kitching
  2. HT0-0
  3. 63' Jack Taylor
  4. 72' 0-1 J. Clarke · M. Nunez
  5. 75' J. Allen V. Torp
  6. 75' J. Eccles J. Rudoni
  7. 78' W. Burns S. W. Egeli
  8. 78' C. Akpom I. Azon
  9. 79' E. Simms H. Wright
  10. 83' 0-2 W. Burns · M. Nunez
  11. 87' J. Cajuste J. Taylor
  12. 87' J. Philogene J. Clarke
  13. 88' Darnell Furlong
  14. 90'+4 C. Humphreys M. Nunez
  15. FT0-2

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Frank Lampard
  1. 19C. Rushworth 7.0
  2. 27M. van Ewijk 6.9
  3. 26L. Woolfenden 6.9
  4. 15L. Kitching 6.3
  5. 33M. Brau 6.2
  6. 29V. Torp ▼ 75' 6.7
  7. 6M. Grimes 7.2
  8. 7T. Sakamoto 6.3
  9. 5J. Rudoni ▼ 75' 6.6
  10. 10E. Mason-Clark 6.2
  11. 11H. Wright ▼ 79' 6.2

Dự bị 9

  1. 13B. Wilson
  2. 8J. Allen ▲ 75' 6.5
  3. 20K. Kesler-Hayden
  4. 9E. Simms ▲ 79' 6.5
  5. 22J. Latibeaudiere
  6. 21J. Bidwell
  7. 54K. Andrews
  8. 28J. Eccles ▲ 75' 6.6
  9. 41C. Perry
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kieran McKenna
  1. 28C. Walton 7.7
  2. 19D. Furlong 6.9
  3. 26D. O'Shea 7.2
  4. 4C. Kipre 6.9
  5. 24J. Greaves 7.6
  6. 5A. Matusiwa 6.7
  7. 14J. Taylor ▼ 87' 6.7
  8. 8S. W. Egeli ▼ 78' 6.9
  9. 32M. Nunez ⇢2 ▼ 90' 7.2
  10. 47J. Clarke ▼ 87' 8.2
  11. 31I. Azon ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 1A. Palmer
  2. 15A. Young
  3. 18B. Johnson
  4. 30C. Humphreys ▲ 90'
  5. 7W. Burns ▲ 78' 7.7
  6. 12J. Cajuste ▲ 87' 6.7
  7. 20K. McAteer
  8. 11J. Philogene ▲ 87' 6.5
  9. 29C. Akpom ▲ 78' 6.3

Thống kê

013
620
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm18
3Trúng đích7
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
3Phạt góc6
3Việt vị2
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
257Chuyền bóng385
175Chuyền chính xác304
68%Chính xác chuyền79%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
103Ghi được93
50Thủng lưới52
2.02Bàn thắng mỗi trận1.79
19Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu