Coventry City F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-1 Ipswich Town F.C. tại League One, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 2, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 20
- Sân vận động
- St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- D. Drysdale
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- 31' 0-1 W. Keane · A. Judge
- 44' ▲ J. Shipley ▼ D. Hyam
- HT0-1
- 56' M. Biamou · L. Kelly 1-1
- 59' Gervane Kastaneer
- 59' Gwion Edwards
- 67' ▲ K. Jackson ▼ A. Judge
- 67' ▲ C. Skuse ▼ G. Edwards
- 76' Luke Woolfenden
- 79' ▲ J. Allen ▼ Z. Westbrooke
- 90' Kayden Jackson
- 90'+4 ▲ M. Godden ▼ M. Biamou
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Maroši 6.3
- 5K. McFadzean 7.1
- 23F. Dabo 6.5
- 4M. Rose 6.7
- 15D. Hyam ▼ 44' 6.7
- 31S. McCallum 7.1
- 6L. Kelly ⇢ 6.8
- 17C. O'Hare 6.4
- 25Z. Westbrooke ▼ 79' 6.8
- 21A. Bakayoko 7.3
- 9M. Biamou ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 7
- 26J. Shipley ▲ 44' 6.9
- 8J. Allen ▲ 79' 6.9
- 24M. Godden ▲ 90'
- 11J. Hiwula-Mayifuila
- 13B. Wilson
- 35D. Drysdale
- 33G. Kastaneer
- 12W. Norris 6.8
- 5J. Wilson 6.6
- 29L. Garbutt 7.0
- 2J. Donacien 7.1
- 28L. Woolfenden 6.9
- 18A. Judge ⇢ ▼ 67' 7.4
- 11J. Nolan 6.3
- 7G. Edwards ▼ 67' 6.8
- 23A. Dozzell 6.8
- 21F. Downes 6.8
- 48W. Keane ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 9K. Jackson ▲ 67' 6.3
- 8C. Skuse ▲ 67' 7.1
- 30M. Kenlock
- 38A. Georgiou
- 26I. El Mizouni
- 1T. Holý
- 36A. Dobra
Thống kê
01⚑5
⚑530
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm6
4Trúng đích1
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
5Phạt góc5
1Việt vị2
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
421Chuyền bóng447
255Chuyền chính xác301
61%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
68Ghi được59
45Thủng lưới48
1.45Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai36