Coventry City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Oxford United F.C.

Coventry City F.C. vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-1 Oxford United F.C. tại League One, 23 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 6, hòa 3, Oxford United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 39
Trọng tài
Scott Oldham, England
Phong độ
LWLLL Coventry City F.C.
DWLWW Oxford United F.C.
  1. 41' Jordi Hiwula
  2. 45' Jordan Graham
  3. 45' Marcus Browne
  4. HT0-0
  5. 57' 0-1 C. Nelson
  6. 66' J. Henry M. Browne
  7. 72' J. Shipley L. Thomas
  8. 75' Luke Garbutt
  9. 77' J. Sinclair J. Mackie
  10. 79' J. Ponticelli T. Bayliss
  11. 82' J. Mousinho J. Graham
  12. FT0-1

Đội hình

Coventry City F.C. HLV: M. Robins
  1. 1L. Burge
  2. 4J. Willis
  3. 15D. Hyam
  4. 17D. Sterling
  5. 3B. Mason
  6. 6L. Kelly
  7. 23L. Thomas ▼ 72'
  8. 20T. Bayliss ▼ 79'
  9. 11J. Hiwula-Mayifuila
  10. 21A. Bakayoko
  11. 24B. Enobakhare

Dự bị 7

  1. 26J. Shipley ▲ 72'
  2. 19J. Ponticelli ▲ 79'
  3. 2J. Grimmer
  4. 5T. Davies
  5. 8D. Meyler
  6. 12J. Brown
  7. 33C. Addai
Oxford United F.C. HLV: K. Robinson
  1. 1S. Eastwood
  2. 3L. Garbutt
  3. 5C. Nelson
  4. 23S. Long
  5. 4R. Dickie
  6. 40A. Kashi
  7. 14J. Ruffles
  8. 18J. Graham ▼ 82'
  9. 8C. Brannagan
  10. 10M. Browne ▼ 66'
  11. 19J. Mackie ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 17J. Henry ▲ 66'
  2. 9J. Sinclair ▲ 77'
  3. 15J. Mousinho ▲ 82'
  4. 24M. Sykes
  5. 27J. Stevens
  6. 43Fabio Lopes
  7. 46N. Jones

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu59
57Ghi được81
65Thủng lưới77
1.12Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu