Oxford United F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-2 Coventry City F.C. tại League One, 9 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 3, Coventry City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 7
- Trọng tài
- Dean Whitestone, England
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- LWLLL Coventry City F.C.
- 12' Jordan Shipley
- 13' Junior Brown
- 45' Ricky Holmes
- HT0-0
- 46' ▲ D. Sterling ▼ J. Grimmer
- 64' 0-1 J. Mousinhophản lưới
- 71' ▲ J. Obika ▼ M. Browne
- 81' 0-2 C. Chaplin11m
- 83' ▲ L. Garbutt ▼ S. Baptiste
- 83' ▲ S. Smith ▼ J. Mackie
- 83' ▲ A. Ogogo ▼ C. Chaplin
- 83' ▲ T. Andreu ▼ J. Shipley
- 86' J. Obika · L. Garbutt 1-2
- 87' Jonson Clarke-Harris
- FT1-2
Đội hình
- 41J. Mitchell
- 15J. Mousinho
- 5C. Nelson
- 2C. Norman
- 17J. Henry
- 14J. Ruffles
- 8C. Brannagan
- 10M. Browne ▼ 71'
- 26S. Baptiste ▼ 83'
- 19J. Mackie ▼ 83'
- 12R. Holmes
Dự bị 7
- 20J. Obika ▲ 71'
- 3L. Garbutt ▲ 83'
- 9S. Smith ▲ 83'
- 4R. Dickie
- 13S. Shearer
- 23S. Long
- 43F. Lopes
- 1L. Burge
- 12J. Brown
- 2J. Grimmer ▼ 46'
- 4J. Willis
- 15D. Hyam
- 8M. Doyle
- 23L. Thomas
- 26J. Shipley ▼ 83'
- 20T. Bayliss
- 18J. Clarke-Harris
- 10C. Chaplin ▼ 83'
Dự bị 7
- 17D. Sterling ▲ 46'
- 16A. Ogogo ▲ 83'
- 22T. Andreu ▲ 83'
- 5T. Davies
- 11J. Hiwula-Mayifuila
- 13L. O'Brien
- 21A. Bakayoko
Thống kê
01⚑5
⚑130
60%Kiểm soát bóng40%
6Dứt điểm6
2Trúng đích4
4Chệch đích2
5Phạt góc1
1Việt vị3
19Phạm lỗi20
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 90 - 42 | +48 | 94 | |
| 2 | 46 | 80 - 39 | +41 | 91 | |
| 3 | 46 | 73 - 40 | +33 | 88 | |
| 4 | 46 | 83 - 51 | +32 | 88 | |
| 5 | 46 | 80 - 47 | +33 | 85 | |
| 6 | 46 | 76 - 58 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 71 - 62 | +9 | 72 | |
| 8 | 46 | 54 - 54 | 0 | 65 | |
| 9 | 46 | 66 - 57 | +9 | 63 | |
| 10 | 46 | 50 - 52 | -2 | 62 | |
| 11 | 46 | 58 - 52 | +6 | 61 | |
| 12 | 46 | 58 - 64 | -6 | 60 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 55 | |
| 14 | 46 | 51 - 67 | -16 | 55 | |
| 15 | 46 | 47 - 50 | -3 | 54 | |
| 16 | 46 | 54 - 87 | -33 | 54 | |
| 17 | 46 | 55 - 67 | -12 | 53 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 52 | |
| 19 | 46 | 55 - 68 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 42 - 63 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 80 | -24 | 50 | |
| 22 | 46 | 49 - 71 | -22 | 47 | |
| 23 | 46 | 53 - 83 | -30 | 46 | |
| 24 | 46 | 49 - 77 | -28 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu51
81Ghi được57
77Thủng lưới65
1.37Bàn thắng mỗi trận1.12
20Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai32