Coventry City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oxford United F.C.

Coventry City F.C. vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 Oxford United F.C. tại League Cup, 27 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 6, hòa 3, Oxford United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Phong độ
WLLLL Coventry City F.C.
DWLWW Oxford United F.C.
  1. HT0-0
  2. 57' B. Thomas-Asante · K. Palmer 1-0
  3. 61' W. Vaulks J. McEachran
  4. 61' I. El Mizouni C. Brannagan
  5. 61' T. Goodrham O. Dale
  6. 63' V. Torp J. Eccles
  7. 63' T. Sakamoto N. Bassette
  8. 63' M. van Ewijk J. Latibeaudiere
  9. 73' B. Sheaf J. Allen
  10. 77' Ruben Rodrigues M. Ebiowei
  11. 83' M. Harris D. Scarlett
  12. 90'+3 J. Rudoni K. Palmer
  13. FT1-0

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 6.9
  2. 22J. Latibeaudiere ▼ 63' 6.7
  3. 4B. Thomas 7.5
  4. 15L. Kitching 7.2
  5. 3J. Dasilva 7.3
  6. 8J. Allen ▼ 73' 6.9
  7. 28J. Eccles ▼ 63' 7.3
  8. 10E. Mason-Clark 7.7
  9. 45K. Palmer ▼ 90' 7.5
  10. 23B. Thomas-Asante 7.6
  11. 37N. Bassette ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 29V. Torp ▲ 63' 6.9
  2. 7T. Sakamoto ▲ 63' 6.7
  3. 27M. van Ewijk ▲ 63' 6.9
  4. 14B. Sheaf ▲ 73' 7.0
  5. 5J. Rudoni ▲ 90'
  6. 40B. Collins
  7. 9E. Simms
  8. 21J. Bidwell
  9. 11H. Wright
Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Buckingham
  1. 21M. Ingram 7.3
  2. 30P. Kioso 7.2
  3. 2S. Long 7.0
  4. 3C. Brown 6.9
  5. 22G. Leigh 6.7
  6. 6J. McEachran ▼ 61' 7.0
  7. 17O. Dale ▼ 61' 6.3
  8. 14L. Sibley 6.7
  9. 8C. Brannagan ▼ 61' 6.6
  10. 11M. Ebiowei ▼ 77' 6.5
  11. 44D. Scarlett ▼ 83' 6.6

Dự bị 9

  1. 4W. Vaulks ▲ 61' 6.9
  2. 15I. El Mizouni ▲ 61' 6.6
  3. 19T. Goodrham ▲ 61' 6.5
  4. 20Ruben Rodrigues ▲ 77' 6.9
  5. 9M. Harris ▲ 83' 6.9
  6. 39G. O'Donkor
  7. 35J. Golding
  8. 26J. Currie
  9. 13S. Eastwood

Thống kê

009
200
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm8
5Trúng đích0
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Cứu thua4
493Chuyền bóng450
424Chuyền chính xác384
86%Chính xác chuyền85%

So sánh

58Trận đấu56
78Ghi được60
73Thủng lưới74
1.34Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu