Sheffield F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rotherham United F.C.

Sheffield F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-0 Rotherham United F.C. tại League One, 8 tháng 4, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 5, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 35
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Phong độ
DWLWL Sheffield F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' M. O'Connor R. Milsom
  3. 64' O. Khan R. Harris
  4. 74' L. Reed J. Baxter
  5. 74' W. Thomas T. Hitchcock
  6. 83' H. Vučkič B. Pringle
  7. 87' C. Coady C. Dimaio
  8. 90' B. Davies11m 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

Sheffield F.C.
  1. 25G. Long
  2. 6M. Hill
  3. 28K. Freeman
  4. 32T. Kennedy
  5. 3R. Harris ▼ 64'
  6. 14S. McGinn
  7. 22B. Davies
  8. 5H. Maguire
  9. 42C. Dimaio ▼ 87'
  10. 18B. Paynter
  11. 11J. Baxter ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 29O. Khan ▲ 64'
  2. 38L. Reed ▲ 74'
  3. 17C. Coady ▲ 87'
  4. 4J. Brayford
  5. 21S. Scougall
  6. 23J. Murphy
  7. 34G. Willis
Rotherham United F.C.
  1. 21A. Collin
  2. 3J. Skarz
  3. 20C. Morgan
  4. 27J. Tavernier
  5. 15R. Milsom ▼ 52'
  6. 4K. Árnason
  7. 18B. Pringle ▼ 83'
  8. 36R. Smallwood
  9. 9A. Revell
  10. 22K. Agard
  11. 35T. Hitchcock ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 10M. O'Connor ▲ 52'
  2. 26W. Thomas ▲ 74'
  3. 28H. Vučkič ▲ 83'
  4. 1S. Shearer
  5. 2R. Brindley
  6. 5C. Davis
  7. 37N. Adams

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wolverhampton Wanderers F.C.
46 89 - 31 +58 103
2
Brentford F.C.
46 72 - 43 +29 94
3
Leyton Orient F.C.
46 85 - 45 +40 86
4
Rotherham United F.C.
46 86 - 58 +28 86
5
Preston North End F.C.
46 72 - 46 +26 85
6
Peterborough United F.C.
46 72 - 58 +14 74
7
Sheffield F.C.
46 48 - 46 +2 67
8
Swindon Town F.C.
46 63 - 59 +4 66
9
Port Vale F.C.
46 59 - 73 -14 61
10
Milton Keynes Dons F.C.
46 63 - 65 -2 60
11
Bradford City A.F.C.
46 57 - 54 +3 59
12
Bristol City F.C.
46 70 - 67 +3 58
13
Walsall F.C.
46 49 - 49 0 58
14
Crawley Town F.C.
46 48 - 54 -6 57
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 50 - 59 -9 56
16
Colchester United F.C.
46 53 - 61 -8 53
17
Gillingham F.C.
46 60 - 79 -19 53
18
Coventry City F.C.
46 74 - 77 -3 51
19
Crewe Alexandra F.C.
46 54 - 80 -26 51
20
Notts County F.C.
46 64 - 77 -13 50
21
Tranmere Rovers F.C.
46 52 - 79 -27 47
22
Carlisle United F.C
46 43 - 76 -33 45
23
Shrewsbury Town F.C.
46 44 - 65 -21 42
24
Stevenage F.C.
46 46 - 72 -26 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
66Ghi được106
59Thủng lưới73
1.16Bàn thắng mỗi trận1.89
21Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn38
38Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu