Rotherham United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Rotherham United F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 0-0 Sheffield F.C. tại Championship, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 30
Sân vận động
AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
Trọng tài
G. Scott
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
DWLWL Sheffield F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' Anel Ahmedhodžić
  3. 69' C. Washington J. Hugill
  4. 69' B. Wright G. Hall
  5. 73' W. Harding B. Wright
  6. 74' B. Sharp O. McBurnie
  7. 74' J. McAtee B. Osborn
  8. 78' Oliver Rathbone
  9. 83' S. Ferguson T. Fosu
  10. FT0-0

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Taylor
  1. 1V. Johansson 7.3
  2. 21L. Peltier 7.3
  3. 20G. Hall ▼ 69' 7.2
  4. 24C. Humphreys 7.5
  5. 29L. Hjelde 6.9
  6. 22H. Odoffin 6.5
  7. 4C. Coventry 6.9
  8. 18O. Rathbone 6.9
  9. 11C. Ogbene 6.3
  10. 10J. Hugill ▼ 69' 7.0
  11. 7T. Fosu ▼ 83' 6.3

Dự bị 7

  1. 14C. Washington ▲ 69' 6.5
  2. 28B. Wright ▲ 69'
  3. 2W. Harding ▲ 73' 6.3
  4. 17S. Ferguson ▲ 83' 6.2
  5. 31J. Vickers
  6. 3C. Bramall
  7. 16J. Lindsay
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 7.7
  2. 15A. Ahmedhodžić 6.9
  3. 12J. Egan 6.9
  4. 19J. Robinson 7.5
  5. 20J. Bogle 7.2
  6. 8S. Berge 7.7
  7. 16O. Norwood 7.2
  8. 23B. Osborn ▼ 74' 6.6
  9. 13M. Lowe 7.3
  10. 9O. McBurnie ▼ 74' 6.9
  11. 29I. Ndiaye 7.2

Dự bị 7

  1. 10B. Sharp ▲ 74' 7.0
  2. 28J. McAtee ▲ 74' 6.7
  3. 17I. Coulibaly
  4. 26C. Clark
  5. 6C. Basham
  6. 41L. Marsh
  7. 1A. Davies

Thống kê

013
510
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm12
3Trúng đích2
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị4
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
268Chuyền bóng427
160Chuyền chính xác305
60%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

58Trận đấu58
70Ghi được96
74Thủng lưới55
1.21Bàn thắng mỗi trận1.66
17Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu