Sheffield F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rotherham United F.C.

Sheffield F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 0-1 Rotherham United F.C. tại Championship, 8 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 5, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
K. Stroud
Phong độ
DWLWL Sheffield F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 20' J. McAtee J. Fleck
  2. 38' 0-1 B. Wiles · C. Ogbene
  3. 44' Lee Peltier
  4. 45'+2 Wes Harding
  5. 45' Viktor Johansson
  6. HT0-1
  7. 68' C. Basham A. Ahmedhodžić
  8. 68' B. Sharp E. Stevens
  9. 71' Billy Sharp
  10. 77' B. Norton-Cuffy P. Kioso
  11. 79' R. Khadra J. McAtee
  12. 89' T. Eaves J. Lindsay
  13. 89' H. Odoffin O. Rathbone
  14. 90'+5 Oliver Norwood
  15. FT0-1

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 6.6
  2. 15A. Ahmedhodžić ▼ 68' 6.2
  3. 12J. Egan 6.9
  4. 19J. Robinson 6.9
  5. 2G. Baldock 7.0
  6. 23B. Osborn 6.3
  7. 16O. Norwood 7.2
  8. 4J. Fleck ▼ 20' 6.7
  9. 3E. Stevens ▼ 68' 6.7
  10. 29I. Ndiaye 6.9
  11. 9O. McBurnie 7.5

Dự bị 7

  1. 28J. McAtee ▲ 20' 6.6
  2. 6C. Basham ▲ 68' 6.9
  3. 10B. Sharp ▲ 68' 6.5
  4. 11R. Khadra ▲ 79' 7.2
  5. 26C. Clark
  6. 1A. Davies
  7. 30O. Arblaster
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Taylor
  1. 1V. Johansson 8.2
  2. 30P. Kioso ▼ 77' 7.2
  3. 21L. Peltier 7.2
  4. 24C. Humphreys 6.9
  5. 2W. Harding 6.2
  6. 3C. Bramall 7.2
  7. 8B. Wiles 7.3
  8. 16J. Lindsay ▼ 89' 6.6
  9. 4D. Barlaser 6.9
  10. 18O. Rathbone ▼ 89' 6.3
  11. 11C. Ogbene 7.0

Dự bị 7

  1. 10B. Norton-Cuffy ▲ 77' 6.6
  2. 9T. Eaves ▲ 89' 6.3
  3. 22H. Odoffin ▲ 89' 6.5
  4. 35H. Douglas
  5. 7S. High
  6. 31J. Vickers
  7. 6R. Wood

Thống kê

0212
130
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm4
5Trúng đích2
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
12Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
515Chuyền bóng269
405Chuyền chính xác171
79%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

58Trận đấu58
96Ghi được70
55Thủng lưới74
1.66Bàn thắng mỗi trận1.21
23Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu