Rotherham United F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 2-2 Sheffield F.C. tại Championship, 24 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 18
- Trọng tài
- Peter Bankes, England
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- DWLWL Sheffield F.C.
- 8' 0-1 M. Duffy · E. Stevens
- HT0-1
- 62' Chris Basham
- 62' ▲ L. Clarke ▼ D. McGoldrick
- 63' ▲ J. Newell ▼ R. Manning
- 66' J. Taylor 1-1
- 85' 1-2 C. Basham · K. Freeman
- 87' ▲ J. Proctor ▼ R. Williams
- 87' ▲ K. Vassell ▼ Z. Vyner
- 87' ▲ R. Stearman ▼ M. Duffy
- 90' ▲ M. Johnson ▼ B. Sharp
- 90'+2 J. Proctor 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Rodák 6.1
- 3J. Mattock 6.4
- 15C. Robertson 6.3
- 5S. Ajayi 6.6
- 2Z. Vyner ▼ 87' 6.4
- 13R. Towell 7.1
- 11J. Taylor ⚽ 7.7
- 23R. Williams ▼ 87' 6.4
- 4W. Vaulks 8.1
- 17R. Manning ▼ 63' 6.7
- 24M. Smith 6.9
Dự bị 7
- 22J. Newell ▲ 63' 6.6
- 9J. Proctor ⚽ ▲ 87' 7.2
- 19K. Vassell ▲ 87' 6.6
- 6R. Wood
- 8M. Palmer
- 12L. Price
- 25B. Wiles
- 1D. Henderson 7.4
- 6C. Basham ⚽ 7.1
- 3E. Stevens ⇢ 7.2
- 12J. Egan 7.2
- 18K. Freeman ⇢ 7.0
- 5J. O'Connell 6.4
- 4J. Fleck 6.6
- 21M. Duffy ⚽ ▼ 87' 7.5
- 16O. Norwood 6.6
- 17D. McGoldrick ▼ 62' 6.4
- 10B. Sharp ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 9L. Clarke ▲ 62' 6.6
- 19R. Stearman ▲ 87' 6.3
- 22M. Johnson ▲ 90'
- 2G. Baldock
- 15P. Coutts
- 25S. Moore
- 39C. Washington
Thống kê
00⚑6
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
26Dứt điểm6
8Trúng đích4
10Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
15Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
6Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
297Chuyền bóng398
184Chuyền chính xác281
62%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
49Trận đấu48
56Ghi được79
94Thủng lưới43
1.14Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai45