Rotherham United F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheffield F.C.

Rotherham United F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 3-1 Sheffield F.C. tại League One, 7 tháng 9, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
DWLWL Sheffield F.C.
  1. 37' 0-1 J. Baxter
  2. HT0-1
  3. 46' D. Nardiello C. Morgan
  4. 51' K. Agard 1-1
  5. 68' H. Bunn C. Porter
  6. 69' L. Taylor R. Flynn
  7. 72' D. Nardiello11m 2-1
  8. 75' R. Milsom 3-1
  9. FT3-1

Đội hình

Rotherham United F.C.
  1. 1S. Shearer
  2. 5C. Davis
  3. 6P. Mills
  4. 3J. Skarz
  5. 20C. Morgan ▼ 46'
  6. 2R. Brindley
  7. 15R. Milsom
  8. 8L. Frecklington
  9. 18B. Pringle
  10. 9A. Revell
  11. 22K. Agard

Dự bị 6

  1. 17D. Nardiello ▲ 46'
  2. 11D. Hylton
  3. 16M. Tubbs
  4. 21A. Collin
  5. 23M. Tidser
  6. 31D. Rowe
Sheffield F.C.
  1. 1M. Howard
  2. 29A. McMahon
  3. 15N. Collins
  4. 6M. Hill
  5. 17C. Coady
  6. 8M. Doyle
  7. 7R. Flynn ▼ 69'
  8. 16F. Cuvelier
  9. 5H. Maguire
  10. 9C. Porter ▼ 68'
  11. 11J. Baxter

Dự bị 7

  1. 21H. Bunn ▲ 68'
  2. 10L. Taylor ▲ 69'
  3. 2D. Westlake
  4. 14S. McGinn
  5. 24J. Ironside
  6. 26C. McFadzean
  7. 34G. Willis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wolverhampton Wanderers F.C.
46 89 - 31 +58 103
2
Brentford F.C.
46 72 - 43 +29 94
3
Leyton Orient F.C.
46 85 - 45 +40 86
4
Rotherham United F.C.
46 86 - 58 +28 86
5
Preston North End F.C.
46 72 - 46 +26 85
6
Peterborough United F.C.
46 72 - 58 +14 74
7
Sheffield F.C.
46 48 - 46 +2 67
8
Swindon Town F.C.
46 63 - 59 +4 66
9
Port Vale F.C.
46 59 - 73 -14 61
10
Milton Keynes Dons F.C.
46 63 - 65 -2 60
11
Bradford City A.F.C.
46 57 - 54 +3 59
12
Bristol City F.C.
46 70 - 67 +3 58
13
Walsall F.C.
46 49 - 49 0 58
14
Crawley Town F.C.
46 48 - 54 -6 57
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 50 - 59 -9 56
16
Colchester United F.C.
46 53 - 61 -8 53
17
Gillingham F.C.
46 60 - 79 -19 53
18
Coventry City F.C.
46 74 - 77 -3 51
19
Crewe Alexandra F.C.
46 54 - 80 -26 51
20
Notts County F.C.
46 64 - 77 -13 50
21
Tranmere Rovers F.C.
46 52 - 79 -27 47
22
Carlisle United F.C
46 43 - 76 -33 45
23
Shrewsbury Town F.C.
46 44 - 65 -21 42
24
Stevenage F.C.
46 46 - 72 -26 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
106Ghi được66
73Thủng lưới59
1.89Bàn thắng mỗi trận1.16
17Giữ sạch lưới21
38Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu