Middlesbrough
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Stoke City

Middlesbrough vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-5 Stoke City tại League Cup, 27 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 4, hòa 3, Stoke City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Riverside Stadium, Middlesbrough
Phong độ
DWLWD Middlesbrough
LWWDW Stoke City
  1. 14' 0-1 E. Tezgel · L. Koumas
  2. HT0-1
  3. 46' A. Dijksteel L. Ayling
  4. 46' L. Engel G. McCormick
  5. 57' 0-2 R. Mmaee · A. Moran
  6. 60' 0-3 L. Koumas · E. Bocat
  7. 62' N. Ennis R. Mmaee
  8. 62' M. Manhoef L. Koumas
  9. 63' T. Conway M. Hamilton
  10. 63' I. Jones S. Finch
  11. 63' L. Gooch E. Tezgel
  12. 65' 0-4 M. Manhoef · A. Moran
  13. 69' 0-5 M. Manhoef · A. Moran
  14. 70' Bae Jun-Ho A. Moran
  15. 76' W. Smith A. Phillips
  16. 77' Law McCabe
  17. 78' A. Morris L. McCabe
  18. FT0-5

Đội hình

Middlesbrough Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Carrick
  1. 31S. Brynn 5.7
  2. 12L. Ayling ▼ 46' 6.7
  3. 41H. Hunt 6.2
  4. 5M. Clarke 6.6
  5. 37G. McCormick ▼ 46' 6.9
  6. 4D. Barlaser 7.2
  7. 49L. McCabe ▼ 78' 6.5
  8. 39S. Finch ▼ 63' 6.7
  9. 14A. Gilbert 7.9
  10. 17M. Hamilton ▼ 63' 6.6
  11. 19J. Coburn 6.6

Dự bị 9

  1. 15A. Dijksteel ▲ 46' 6.0
  2. 27L. Engel ▲ 46' 6.2
  3. 22T. Conway ▲ 63' 6.5
  4. 11I. Jones ▲ 63' 6.7
  5. 18A. Morris ▲ 78' 6.6
  6. 10D. Burgzorg
  7. 42J. Wilson
  8. 23T. Glover
  9. 20F. Azaz
Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 1V. Johansson 7.6
  2. 22J. Tchamadeu 6.9
  3. 26A. Phillips ▼ 76' 7.3
  4. 41J. Dixon 7.5
  5. 17E. Bocat 7.3
  6. 6W. Burger 7.3
  7. 30S. Sidibe 7.0
  8. 11L. Koumas ▼ 62' 7.7
  9. 24A. Moran ⇢3 ▼ 70' 8.7
  10. 37E. Tezgel ▼ 63' 7.2
  11. 19R. Mmaee ▼ 62' 7.2

Dự bị 9

  1. 14N. Ennis ▲ 62' 6.7
  2. 42M. Manhoef ⚽2 ▲ 62' 8.3
  3. 2L. Gooch ▲ 63' 6.9
  4. 10Bae Jun-Ho ▲ 70' 6.5
  5. 46W. Smith ▲ 76' 6.7
  6. 34F. Fielding
  7. 23B. Gibson
  8. 16B. Wilmot
  9. 28J. Laurent

Thống kê

014
300
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị3
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
650Chuyền bóng325
584Chuyền chính xác266
90%Chính xác chuyền82%

So sánh

55Trận đấu58
77Ghi được71
67Thủng lưới73
1.4Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu