Stoke City
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Middlesbrough

Stoke City vs Middlesbrough

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-2 Middlesbrough tại Championship, 21 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 3, hòa 3, Middlesbrough thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Phong độ
LWWDW Stoke City
WDWLW Middlesbrough
  1. 15' T. Rigo · L. Cisse 1-0
  2. 45'+2 Bosun Lawal
  3. HT1-0
  4. 46' D. Burgzorg A. Gilbert
  5. 46' L. Castledine S. Silvera
  6. 48' 1-1 A. Browne · M. Whittaker
  7. 52' Luke Ayling
  8. 59' 1-2 T. Conway · A. Browne
  9. 66' Ben Pearson
  10. 67' T. Seko M. Manhoef
  11. 75' E. Bocat B. Pearson
  12. 77' Bosun Lawal
  13. 77' Bosun Lawal
  14. 79' S. Nypan M. Whittaker
  15. 90'+2 D. Fry T. Conway
  16. FT1-2

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Robins
  1. 25T. Simkin 6.7
  2. 40M. Talovierov 6.9
  3. 26A. Phillips 6.7
  4. 16B. Wilmot 6.2
  5. 18B. Lawal 6.0
  6. 19T. Rigo 8.0
  7. 4B. Pearson ▼ 75' 6.7
  8. 42M. Manhoef ▼ 67' 6.5
  9. 10J. Bae 6.5
  10. 7S. Thomas 5.9
  11. 29L. Cisse 7.3

Dự bị 9

  1. 17E. Bocat ▲ 75' 7.0
  2. 3A. Cresswell
  3. 47J. Griffin
  4. 34F. Fielding
  5. 41J. Dixon
  6. 15S. N'Zonzi
  7. 55R. Curley
  8. 12T. Seko ▲ 67' 6.6
  9. 56F. Fawunmi
Middlesbrough Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kim Hellberg
  1. 31S. Brynn 6.2
  2. 16A. Browne 8.3
  3. 12L. Ayling 6.3
  4. 29A. Malanda 6.3
  5. 3M. Targett 6.2
  6. 7H. Hackney 7.3
  7. 18A. Morris 6.9
  8. 22S. Silvera ▼ 46' 6.2
  9. 11M. Whittaker ▼ 79' 6.9
  10. 14A. Gilbert ▼ 46' 6.3
  11. 9T. Conway ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 33J. McLaughlin
  2. 6D. Fry ▲ 90'
  3. 10D. Burgzorg ▲ 46' 6.2
  4. 15F. Munroe
  5. 19S. Nypan ▲ 79' 6.6
  6. 23L. Castledine ▲ 46' 6.3
  7. 27S. Hansen
  8. 28L. McCabe
  9. 44C. Ibeh

Thống kê

135
410
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm16
4Trúng đích7
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc4
2Việt vị4
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
332Chuyền bóng497
256Chuyền chính xác416
77%Chính xác chuyền84%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
57Ghi được78
64Thủng lưới63
1.06Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu