Stoke City vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 2-0 Middlesbrough tại Championship, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 3, hòa 3, Middlesbrough thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- WDWLW Middlesbrough
- 40' Bae Jun-Ho · M. Manhoef 1-0
- HT1-0
- 46' Josh Laurent
- 51' Ben Wilmot
- 51' Emmanuel Latte Lath
- 62' Niall Ennis
- 64' ▲ F. Azaz ▼ S. Greenwood
- 64' ▲ L. Engel ▼ L. Thomas
- 71' L. Baker · W. Burger 2-0
- 72' ▲ A. Dijksteel ▼ L. Ayling
- 76' ▲ M. Léris ▼ M. Manhoef
- 82' ▲ T. Campbell ▼ N. Ennis
- 83' ▲ S. Silvera ▼ R. McGree
- 89' ▲ B. Pearson ▼ W. Burger
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Iversen 7.0
- 17K. Hoever 7.2
- 5M. Rose 7.3
- 16B. Wilmot 6.9
- 2L. Gooch 6.9
- 28J. Laurent 6.9
- 6W. Burger ⇢ ▼ 89' 7.5
- 8L. Baker ⚽ 7.9
- 42M. Manhoef ⇢ ▼ 76' 6.6
- 14N. Ennis ▼ 82' 7.0
- 22Bae Jun-Ho ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 27M. Léris ▲ 76' 6.3
- 10T. Campbell ▲ 82' 6.7
- 4B. Pearson ▲ 89'
- 35N. Lowe
- 7André Vidigal
- 25L. Cundle
- 26C. Clark
- 13J. Bonham
- 20S. Hakšabanović
- 1S. Dieng 6.6
- 12L. Ayling ▼ 72' 6.7
- 3R. van den Berg 6.7
- 5M. Clarke 6.7
- 33L. Thomas ▼ 64' 6.6
- 4D. Barlaser 6.9
- 28L. O'Brien 7.5
- 21M. Forss 6.3
- 8R. McGree ▼ 83' 6.3
- 29S. Greenwood ▼ 64' 6.9
- 9E. Latte Lath 6.9
Dự bị 9
- 20F. Azaz ▲ 64' 6.9
- 27L. Engel ▲ 64' 6.5
- 15A. Dijksteel ▲ 72' 6.5
- 18S. Silvera ▲ 83' 6.3
- 14A. Gilbert
- 59L. Woolston
- 49L. McCabe
- 23T. Glover
- 17P. McNair
Thống kê
03⚑6
⚑310
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
6Phạt góc3
3Việt vị1
16Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
313Chuyền bóng530
217Chuyền chính xác418
69%Chính xác chuyền79%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu61
66Ghi được96
74Thủng lưới82
1.2Bàn thắng mỗi trận1.57
15Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai58