Middlesbrough vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-0 Stoke City tại Championship, 30 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 4, hòa 3, Stoke City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 8
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WDWLW Middlesbrough
- LWWDW Stoke City
- 7' ▲ S. Silvera ▼ G. Edmundson
- 13' Samuel Silvera
- 32' Tommy Conway
- HT0-0
- 46' ▲ T. Rigo ▼ B. Pearson
- 46' ▲ M. Manhoef ▼ L. Cisse
- 65' ▲ M. K. Sene ▼ D. Strelec
- 65' ▲ S. Hansen ▼ A. Morris
- 74' ▲ D. Mubama ▼ R. Bozenik
- 77' ▲ J. Tchamadeu ▼ B. Lawal
- 82' ▲ D. Fry ▼ S. Nypan
- 82' ▲ A. Kante ▼ T. Conway
- FT0-0
Đội hình
- 31S. Brynn 7.9
- 12L. Ayling 7.2
- 25G. Edmundson ▼ 7'
- 5A. Jones 7.2
- 3M. Targett 7.2
- 7H. Hackney 7.9
- 16A. Browne 7.3
- 18A. Morris ▼ 65' 6.9
- 19S. Nypan ▼ 82' 6.3
- 13D. Strelec ▼ 65' 6.6
- 9T. Conway ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 33J. McLaughlin
- 6D. Fry ▲ 82' 6.6
- 10D. Burgzorg
- 11M. Whittaker
- 20M. K. Sene ▲ 65' 6.6
- 22S. Silvera ▲ 7' 6.6
- 24A. Bangura
- 27S. Hansen ▲ 65' 6.6
- 42A. Kante ▲ 82' 6.3
- 1V. Johansson 8.2
- 18B. Lawal ▼ 77' 7.3
- 26A. Phillips 7.0
- 16B. Wilmot 7.3
- 17E. Bocat 6.6
- 4B. Pearson ▼ 46' 6.9
- 12T. Seko 6.9
- 7S. Thomas 6.6
- 10J. Bae 7.0
- 29L. Cisse ▼ 46' 6.2
- 11R. Bozenik ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 13J. Bonham
- 22J. Tchamadeu ▲ 77' 6.9
- 40M. Talovierov
- 3A. Cresswell
- 15S. N'Zonzi
- 19T. Rigo ▲ 46' 6.9
- 14J. Donley
- 42M. Manhoef ▲ 46' 7.0
- 9D. Mubama ▲ 74' 6.9
Thống kê
02⚑5
⚑800
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm18
4Trúng đích5
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
5Phạt góc8
0Việt vị3
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
5Cứu thua4
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
489Chuyền bóng384
422Chuyền chính xác324
86%Chính xác chuyền84%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu54
78Ghi được57
63Thủng lưới64
1.44Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai29