QPR
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

QPR vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: QPR 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại League Cup, 16 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 1, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
MATRADE Loftus Road, London
Phong độ
WWLDD QPR
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 24' Samuel Field
  2. 32' O. Hernández T. Springett
  3. HT0-0
  4. 46' J. Walsh J. Archer
  5. 46' Gabriel Sara K. McLean
  6. 61' Andrew Omobamidele
  7. 62' Alexander Aoraha A. Dozzell
  8. 64' R. Kolli L. Dykes
  9. 69' J. Sargent A. Idah
  10. 69' J. Rowe L. Gibbs
  11. 69' A. Barnes O. Hernández
  12. 77' K. Paal Z. Larkeche
  13. 77' M. Fox O. Kakay
  14. 80' S. McCallum C. Fassnacht
  15. 85' A. Drewe A. Adomah
  16. 90'+9 0-1 J. Rowe · K. Fisher
  17. FT0-1

Đội hình

QPR Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Ainsworth
  1. 13J. Archer ▼ 46' 6.7
  2. 2O. Kakay ▼ 77' 7.0
  3. 8S. Field 7.3
  4. 28J. Gubbins 6.2
  5. 37A. Adomah ▼ 85' 7.3
  6. 24S. Duke-McKenna 6.6
  7. 17A. Dozzell ▼ 62' 6.3
  8. 21Z. Larkeche ▼ 77' 6.3
  9. 18T. Richards 6.2
  10. 9L. Dykes ▼ 64' 6.3
  11. 19E. Dixon-Bonner 6.9

Dự bị 9

  1. 32J. Walsh ▲ 46' 6.6
  2. 36Alexander Aoraha ▲ 62' 6.3
  3. 38R. Kolli ▲ 64' 6.3
  4. 22K. Paal ▲ 77' 6.7
  5. 15M. Fox ▲ 77' 6.9
  6. 29A. Drewe ▲ 85' 6.5
  7. 33T. Mahorn
  8. 34R. Pedder
  9. 39S. Bala
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 7.2
  2. 35K. Fisher 7.3
  3. 24S. Duffy 7.2
  4. 4A. Omobamidele 7.3
  5. 20P. Płacheta 7.7
  6. 8L. Gibbs ▼ 69' 7.2
  7. 23K. McLean ▼ 46' 6.6
  8. 16C. Fassnacht ▼ 80' 6.6
  9. 26M. Núñez 6.9
  10. 42T. Springett ▼ 32' 6.3
  11. 11A. Idah ▼ 69' 6.7

Dự bị 9

  1. 25O. Hernández ▲ 32' 6.7
  2. 17Gabriel Sara ▲ 46' 7.5
  3. 9J. Sargent ▲ 69' 6.6
  4. 27J. Rowe ▲ 69' 7.5
  5. 10A. Barnes ▲ 69' 6.9
  6. 15S. McCallum ▲ 80' 6.9
  7. 38J. McCracken
  8. 6B. Gibson
  9. 50J. Warner

Thống kê

014
1310
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm15
1Trúng đích2
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
4Phạt góc13
1Việt vị7
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
299Chuyền bóng514
226Chuyền chính xác437
76%Chính xác chuyền85%

So sánh

53Trận đấu60
54Ghi được99
72Thủng lưới80
1.02Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu