QPR vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: QPR 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 1, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- J. Linington
- Phong độ
- WWLDD QPR
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 32' 0-1 Xavi Quintillà · E. Buendía
- HT0-1
- 46' ▲ S. Field ▼ G. Thomas
- 57' 0-2 M. Aarons · K. McLean
- 66' ▲ A. Adomah ▼ O. Kakay
- 66' ▲ C. Austin ▼ I. Chair
- 68' Samuel Field
- 71' L. Dykes · C. Austin 1-2
- 74' ▲ J. Sørensen ▼ K. Dowell
- 76' ▲ D. Ball ▼ J. de Wijs
- 82' 1-3 E. Buendía · K. McLean
- 85' ▲ O. Hernández ▼ T. Cantwell
- 85' ▲ J. Hugill ▼ T. Pukki
- 89' ▲ F. Bettache ▼ S. Johansen
- 89' ▲ P. Płacheta ▼ E. Buendía
- 89' ▲ A. Tettey ▼ Xavi Quintillà
- FT1-3
Đội hình
- 13T. Dieng 5.9
- 3L. Wallace 7.0
- 6Y. Barbet 6.9
- 5J. de Wijs ▼ 76' 6.9
- 4R. Dickie 6.3
- 24O. Kakay ▼ 66' 6.9
- 14S. Johansen ▼ 89' 6.9
- 19G. Thomas ▼ 46' 6.9
- 10I. Chair ▼ 66' 7.0
- 21C. Willock 7.3
- 9L. Dykes ⚽ 6.7
Dự bị 9
- 15S. Field ▲ 46' 6.3
- 37A. Adomah ▲ 66' 6.6
- 45C. Austin ▲ 66' 6.9
- 12D. Ball ▲ 76' 6.3
- 26F. Bettache ▲ 89'
- 2T. Kane
- 35J. Walsh
- 7M. Bonne
- 25N. Hamalainen
- 1T. Krul 7.3
- 5G. Hanley 6.5
- 16Xavi Quintillà ⚽ ▼ 89' 7.2
- 2M. Aarons ⚽ 7.2
- 44A. Omobamidele 7.0
- 23K. McLean ⇢2 8.0
- 17E. Buendía ⚽ ⇢ ▼ 89' 7.7
- 10K. Dowell ▼ 74' 7.2
- 14T. Cantwell ▼ 85' 6.6
- 20O. Skipp 6.9
- 22T. Pukki ▼ 85' 6.2
Dự bị 9
- 19J. Sørensen ▲ 74' 6.6
- 25O. Hernández ▲ 85' 6.3
- 9J. Hugill ▲ 85' 6.7
- 11P. Płacheta ▲ 89'
- 27A. Tettey ▲ 89'
- 12Ø. Nyland
- 18M. Stiepermann
- 8M. Vrančić
- 26B. Mumba
Thống kê
01⚑5
⚑500
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm19
5Trúng đích7
8Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị4
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua4
365Chuyền bóng518
296Chuyền chính xác441
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu53
62Ghi được92
61Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai39