Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-0 QPR tại Championship, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 4, QPR thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Phong độ
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- WWLDD QPR
- 21' Hwang Ui-Jo · Gabriel Sara 1-0
- HT1-0
- 48' Jack Colback
- 63' ▲ A. Dozzell ▼ E. Dixon-Bonner
- 63' ▲ S. Armstrong ▼ L. Dykes
- 64' ▲ A. Idah ▼ Hwang Ui-Jo
- 72' Chris Willock
- 77' Gabriel Sara
- 78' ▲ Borja Sainz ▼ O. Hernández
- 80' Andre Dozzell
- 81' ▲ A. Drewe ▼ O. Kakay
- 82' ▲ C. Kelman ▼ C. Willock
- 84' Christian Fassnacht
- 90'+5 Ashley Barnes
- 90' Kenny McLean
- 90'+3 Steve Cook
- 90'+4 ▲ S. McCallum ▼ C. Fassnacht
- FT1-0
Đội hình
- 12G. Long 7.3
- 3J. Stacey 7.2
- 24S. Duffy 7.3
- 21D. Batth 6.9
- 30D. Giannoulis 7.0
- 23K. McLean 7.0
- 17Gabriel Sara ⇢ 7.5
- 16C. Fassnacht ▼ 90' 6.6
- 10A. Barnes 6.3
- 25O. Hernández ▼ 78' 6.9
- 31Hwang Ui-Jo ⚽ ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 11A. Idah ▲ 64' 6.3
- 7Borja Sainz ▲ 78' 6.2
- 15S. McCallum ▲ 90'
- 39V. Reyes
- 26M. Núñez
- 42T. Springett
- 8L. Gibbs
- 50J. Warner
- 35K. Fisher
- 1A. Begović 6.5
- 2O. Kakay ▼ 81' 6.6
- 5S. Cook 6.9
- 3J. Dunne 6.9
- 22K. Paal 7.2
- 19E. Dixon-Bonner ▼ 63' 6.9
- 8S. Field 7.2
- 4J. Colback 6.6
- 7C. Willock ▼ 82' 7.2
- 9L. Dykes ▼ 63' 6.6
- 10I. Chair 7.2
Dự bị 9
- 17A. Dozzell ▲ 63' 6.7
- 30S. Armstrong ▲ 63' 6.6
- 29A. Drewe ▲ 81' 6.7
- 23C. Kelman ▲ 82' 6.3
- 6J. Clarke-Salter
- 13J. Archer
- 18T. Richards
- 24S. Duke-McKenna
- 21Z. Larkeche
Thống kê
04⚑4
⚑740
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm9
1Trúng đích3
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc7
3Việt vị0
18Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
3Cứu thua0
366Chuyền bóng610
288Chuyền chính xác525
79%Chính xác chuyền86%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
60Trận đấu53
99Ghi được54
80Thủng lưới72
1.65Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai29