Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
QPR

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-0 QPR tại Championship, 2 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 4, QPR thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 19
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
A. Davies
Phong độ
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
WWLDD QPR
  1. 1' Tim Iroegbunam
  2. 31' Sam Byram
  3. HT0-0
  4. 48' Samuel Field
  5. 57' C. Willock A. Dozzell
  6. 66' O. Hernández Gabriel Sara
  7. 70' K. McLean S. McCallum
  8. 70' M. Núñez T. Cantwell
  9. 75' Lyndon Dykes
  10. 84' K. Dowell S. Byram
  11. 84' M. Aarons I. Hayden
  12. 85' M. Bonne L. Dykes
  13. 85' O. Shodipo L. Amos
  14. 85' A. Adomah I. Chair
  15. FT0-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Smith
  1. 28A. Gunn 7.9
  2. 3S. Byram ▼ 84' 6.6
  3. 5G. Hanley 7.2
  4. 6B. Gibson 7.7
  5. 15S. McCallum ▼ 70' 7.2
  6. 8I. Hayden ▼ 84' 6.7
  7. 46L. Gibbs 6.7
  8. 17Gabriel Sara ▼ 66' 6.9
  9. 20A. Ramsey 7.0
  10. 14T. Cantwell ▼ 70' 7.2
  11. 22T. Pukki 6.0

Dự bị 7

  1. 25O. Hernández ▲ 66' 6.7
  2. 23K. McLean ▲ 70' 6.7
  3. 26M. Núñez ▲ 70' 6.2
  4. 10K. Dowell ▲ 84' 7.7
  5. 2M. Aarons ▲ 84' 6.9
  6. 9J. Hugill
  7. 1T. Krul
QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Beale
  1. 1S. Dieng 7.9
  2. 27E. Laird 6.6
  3. 4R. Dickie 7.2
  4. 26L. Balogun 6.9
  5. 22K. Paal 7.2
  6. 17A. Dozzell ▼ 57' 6.7
  7. 15S. Field 7.3
  8. 8L. Amos ▼ 85' 6.9
  9. 10I. Chair ▼ 85' 7.2
  10. 47T. Iroegbunam 7.0
  11. 9L. Dykes ▼ 85' 6.6

Dự bị 7

  1. 7C. Willock ▲ 57' 7.2
  2. 18M. Bonne ▲ 85' 6.3
  3. 25O. Shodipo ▲ 85' 6.5
  4. 37A. Adomah ▲ 85' 6.5
  5. 13J. Archer
  6. 16N. Hämäläinen
  7. 2O. Kakay

Thống kê

0111
330
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm14
3Trúng đích4
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
11Phạt góc3
3Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
540Chuyền bóng271
453Chuyền chính xác207
84%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu54
78Ghi được64
65Thủng lưới84
1.37Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu