Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-1 QPR tại Championship, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 4, QPR thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Phong độ
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- WWLDD QPR
- 38' Ben Chrisene
- 41' Sam Field
- 45'+4 0-1 A. Crnacphản lưới
- HT0-1
- 58' ▲ N. Madsen ▼ L. Andersen
- 58' ▲ J. Varane ▼ S. Field
- 58' ▲ M. Frey ▼ R. Kolli
- 62' Harrison Ashby
- 63' ▲ E. Marcondes ▼ A. Ben Slimane
- 63' ▲ J. Stacey ▼ K. Fisher
- 68' Kieran Morgan
- 70' ▲ K. Saito ▼ P. Smyth
- 74' ▲ J. Córdoba ▼ B. Chrisene
- 74' ▲ O. Hernández ▼ A. Crnac
- 79' Michael Frey
- 81' ▲ A. Barnes ▼ O. Schwartau
- 88' ▲ D. Bennie ▼ I. Chair
- 89' M. Núñez · O. Hernández 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Gunn 6.5
- 35K. Fisher ▼ 63' 6.9
- 4S. Duffy 6.2
- 6C. Doyle 7.5
- 14B. Chrisene ▼ 74' 7.0
- 20A. Ben Slimane ▼ 63' 7.3
- 23K. McLean 7.5
- 26M. Núñez ⚽ 8.3
- 29O. Schwartau ▼ 81' 6.3
- 17A. Crnac ▼ 74' 6.5
- 7Borja Sainz 6.9
Dự bị 9
- 11E. Marcondes ▲ 63' 6.6
- 3J. Stacey ▲ 63' 6.9
- 33J. Córdoba ▲ 74' 6.5
- 25O. Hernández ▲ 74' 7.2
- 10A. Barnes ▲ 81' 6.7
- 12G. Long
- 44E. Myles
- 5G. Hanley
- 18A. Forson
- 1P. Nardi 6.3
- 20H. Ashby 6.9
- 3J. Dunne 6.9
- 15M. Fox 7.2
- 22K. Paal 7.5
- 8S. Field ▼ 58' 6.7
- 11P. Smyth ▼ 70' 6.5
- 25L. Andersen ▼ 58' 6.7
- 21K. Morgan 6.5
- 10I. Chair ▼ 88' 6.6
- 26R. Kolli ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 24N. Madsen ▲ 58' 6.3
- 40J. Varane ▲ 58' 6.2
- 12M. Frey ▲ 58' 6.3
- 14K. Saito ▲ 70' 6.5
- 27D. Bennie ▲ 88' 6.5
- 6J. Clarke-Salter
- 28A. Lloyd
- 13J. Walsh
- 19E. Dixon-Bonner
Thống kê
01⚑4
⚑440
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm4
4Trúng đích0
9Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị3
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Cứu thua3
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
508Chuyền bóng397
433Chuyền chính xác315
85%Chính xác chuyền79%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu53
82Ghi được59
89Thủng lưới77
1.49Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai32