QPR
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

QPR vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: QPR 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 1, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Phong độ
WWLDD QPR
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 45'+1 Ben Chrisene
  2. HT0-0
  3. 46' 0-1 J. Sargent · M. Jurasek
  4. 56' K. Poku K. Dembele
  5. 57' K. Saito P. Smyth
  6. 61' J. Makama O. Schwartau
  7. 61' L. Mahovo B. Chrisene
  8. 65' K. Morgan I. Hayden
  9. 72' Vladan Kovačević
  10. 72' J. Stacey M. Jurasek
  11. 72' T. Springett J. Sargent
  12. 74' R. Kolli R. Kone
  13. 82' Jack Stacey
  14. 87' M. Kvistgaarden J. Wright
  15. 90' 0-2 J. Makama · M. Kvistgaarden
  16. 90' A. S. Mbengue 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Julien Stephan
  1. 1P. Nardi 6.3
  2. 27A. S. Mbengue 8.3
  3. 3J. Dunne 6.7
  4. 5S. Cook 7.2
  5. 18R. Norrington-Davies 5.6
  6. 7K. Dembele ▼ 56' 6.5
  7. 24N. Madsen 6.9
  8. 15I. Hayden ▼ 65' 6.6
  9. 11P. Smyth ▼ 57' 6.9
  10. 22R. Kone ▼ 74' 6.5
  11. 16R. Burrell 6.2

Dự bị 9

  1. 29B. Hamer
  2. 4L. Morrison
  3. 8S. Field
  4. 14K. Saito ▲ 57' 6.2
  5. 17K. Poku ▲ 56' 6.3
  6. 20H. Vale
  7. 21K. Morgan ▲ 65' 6.2
  8. 26R. Kolli ▲ 74' 6.3
  9. 40J. Varane
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 1V. Kovacevic 5.9
  2. 35K. Fisher 6.7
  3. 15R. McConville 6.6
  4. 33J. Cordoba 6.7
  5. 14B. Chrisene ▼ 61' 6.6
  6. 23K. McLean 7.0
  7. 7P. Mattsson 6.6
  8. 10M. Jurasek ▼ 72' 8.0
  9. 16J. Wright ▼ 87' 6.3
  10. 29O. Schwartau ▼ 61' 6.2
  11. 9J. Sargent ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 3J. Stacey ▲ 72' 6.3
  3. 6H. Darling
  4. 11E. Marcondes
  5. 20A. Slimane
  6. 24J. Makama ▲ 61' 7.6
  7. 30M. Kvistgaarden ▲ 87' 7.0
  8. 42T. Springett ▲ 72' 6.7
  9. 47L. Mahovo ▲ 61' 6.3

Thống kê

007
330
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm11
2Trúng đích5
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-0.83Bàn thắng ngăn chặn-0.83
404Chuyền bóng387
288Chuyền chính xác262
71%Chính xác chuyền68%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu57
70Ghi được78
84Thủng lưới72
1.35Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu