QPR vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: QPR 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 1, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- MATRADE Loftus Road, London
- Phong độ
- WWLDD QPR
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 25' Ben Gibson
- 27' J. Colback 1-0
- HT1-0
- 48' 1-1 K. McLean · Gabriel Sara
- 52' Kenny McLean
- 58' ▲ J. Rowe ▼ C. Fassnacht
- 62' 1-2 J. Sargent · J. Stacey
- 66' ▲ M. Frey ▼ S. Armstrong
- 66' ▲ P. Smyth ▼ C. Willock
- 66' ▲ L. Andersen ▼ J. Hodge
- 68' ▲ M. Núñez ▼ J. Sargent
- 68' ▲ J. Sørensen ▼ J. Stacey
- 76' Grant Hanley
- 77' M. Frey · L. Andersen 2-2
- 79' Ilias Chair
- 86' ▲ L. Dykes ▼ I. Hayden
- 86' ▲ S. McCallum ▼ D. Giannoulis
- 86' ▲ O. Hernández ▼ Borja Sainz
- 87' Jake Clarke-Salter
- 90'+7 Sam McCallum
- 90' ▲ E. Dixon-Bonner ▼ I. Chair
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Begović 6.6
- 20R. Cannon 6.3
- 5S. Cook 6.3
- 6J. Clarke-Salter 6.9
- 22K. Paal 6.6
- 4J. Colback ⚽ 7.3
- 14I. Hayden ▼ 86' 7.3
- 7C. Willock ▼ 66' 6.3
- 16J. Hodge ▼ 66' 7.2
- 10I. Chair ▼ 90' 7.2
- 30S. Armstrong ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 12M. Frey ⚽ ▲ 66' 7.3
- 11P. Smyth ▲ 66' 6.5
- 25L. Andersen ▲ 66' 7.3
- 9L. Dykes ▲ 86' 6.3
- 19E. Dixon-Bonner ▲ 90' 6.3
- 13J. Archer
- 21Z. Larkeche
- 15M. Fox
- 3J. Dunne
- 28A. Gunn 6.6
- 3J. Stacey ⇢ ▼ 68' 7.0
- 5G. Hanley 7.0
- 6B. Gibson 6.2
- 30D. Giannoulis ▼ 86' 6.5
- 23K. McLean ⚽ 7.9
- 17Gabriel Sara ⇢ 7.6
- 16C. Fassnacht ▼ 58' 6.3
- 10A. Barnes 6.3
- 7Borja Sainz ▼ 86' 6.7
- 9J. Sargent ⚽ ▼ 68' 7.7
Dự bị 9
- 27J. Rowe ▲ 58' 6.7
- 26M. Núñez ▲ 68' 6.7
- 19J. Sørensen ▲ 68' 6.3
- 15S. McCallum ▲ 86' 6.6
- 25O. Hernández ▲ 86' 7.0
- 21D. Batth
- 8L. Gibbs
- 14S. van Hooijdonk
- 12G. Long
Thống kê
02⚑1
⚑840
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm12
4Trúng đích4
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
1Phạt góc8
2Việt vị2
25Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
374Chuyền bóng471
313Chuyền chính xác393
84%Chính xác chuyền83%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
53Trận đấu60
54Ghi được99
72Thủng lưới80
1.02Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai49