Huddersfield Town A.F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Middlesbrough

Huddersfield Town A.F.C. vs Middlesbrough

Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 2-3 Middlesbrough tại League Cup, 8 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 4, hòa 2, Middlesbrough thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
Phong độ
WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
WDWLW Middlesbrough
  1. 4' K. Harratt · J. Austerfield 1-0
  2. 13' Jaheim Headley
  3. 19' Martín Payero
  4. 20' 1-1 S. Silvera · D. Barlaser
  5. HT1-1
  6. 46' S. High J. Hogg
  7. 62' P. Jones J. Rhodes
  8. 62' R. Edmonds-Green B. Diarra
  9. 63' 1-2 I. Jones · D. Barlaser
  10. 67' J. Howson H. Hackney
  11. 74' R. McGree M. Payero
  12. 82' 1-3 R. McGree · J. Howson
  13. 86' C. Mahoney Y. Nakayama
  14. 86' M. Crooks M. Rogers
  15. 86' F. Cartwright S. Silvera
  16. 90'+5 Loick Ayina
  17. 90'+6 Matt Crooks
  18. 90' K. Hudlin K. Harratt
  19. 90'+4 K. Hudlin · P. Jones 2-3
  20. FT2-3

Đội hình

Huddersfield Town A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Warnock
  1. 12C. Maxwell 5.9
  2. 17B. Spencer 6.9
  3. 37L. Ayina 6.6
  4. 33Y. Nakayama ▼ 86' 7.0
  5. 30B. Jackson 6.3
  6. 36J. Austerfield 7.5
  7. 6J. Hogg ▼ 46' 6.9
  8. 15J. Headley 3.0
  9. 11B. Diarra ▼ 62' 7.2
  10. 19J. Rhodes ▼ 62' 6.9
  11. 22K. Harratt ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 28S. High ▲ 46' 6.3
  2. 26P. Jones ▲ 62' 6.6
  3. 2R. Edmonds-Green ▲ 62' 6.5
  4. 29C. Mahoney ▲ 86' 6.3
  5. 27K. Hudlin ▲ 90' 7.3
  6. 3J. Ruffels
  7. 14S. Thomas
  8. 10J. Koroma
  9. 1L. Nicholls
Middlesbrough Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Carrick
  1. 23T. Glover 6.6
  2. 17P. McNair 7.2
  3. 3R. van den Berg 6.5
  4. 26D. Lenihan 6.6
  5. 22H. Coulson 6.3
  6. 20M. Payero ▼ 74' 6.6
  7. 4D. Barlaser ⇢2 8.5
  8. 7H. Hackney ▼ 67' 6.6
  9. 11I. Jones 8.2
  10. 10M. Rogers ▼ 86' 6.6
  11. 18S. Silvera ▼ 86' 7.2

Dự bị 9

  1. 16J. Howson ▲ 67' 7.5
  2. 8R. McGree ▲ 74' 7.2
  3. 25M. Crooks ▲ 86' 6.3
  4. 50F. Cartwright ▲ 86' 6.3
  5. 38D. Nkrumah
  6. 6D. Fry
  7. 57B. Bilongo
  8. 39T. Agyemang
  9. 32J. Jones

Thống kê

113
1320
24%Kiểm soát bóng76%
9Dứt điểm15
5Trúng đích6
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
3Phạt góc13
1Việt vị6
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
224Chuyền bóng718
130Chuyền chính xác620
58%Chính xác chuyền86%

So sánh

52Trận đấu61
68Ghi được96
86Thủng lưới82
1.31Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu